công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại & Xây Dựng Hts Mã số thuế: 0108524432 Địa chỉ: Số 7, ngõ 117, Đường Phúc Xá, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại & Xây Dựng Hts
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108524432
Địa chỉ: Số 7, ngõ 117, Đường Phúc Xá, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Hữu Thắng
Ngày cấp giấy phép: 23/11/2018
Ngày hoạt động: 22/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
6 Đại lý   46101
7 Môi giới   46102
8 Đấu giá   46103
9 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
11 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
14 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
17 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
18 Bán buôn xi măng   46632
19 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
20 Bán buôn kính xây dựng   46634
21 Bán buôn sơn, vécni   46635
22 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
23 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
25 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
26 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
27 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
28 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
29 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
31 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
32 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
33 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
34 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
35 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
36 Vận tải đường ống   49400
37 Cho thuê xe có động cơ 7710  
38 Cho thuê ôtô   77101
39 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
40 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
41 Cho thuê băng, đĩa video   77220
42 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
43 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
44 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
45 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
46 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
47 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
48 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
49 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
50 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

34.204.175.38

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn