Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Phát Triển Khang Đình


Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Phát Triển Khang Đình Mã số thuế: 0315336229  Địa chỉ: 42 An Dương Vương, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh
 
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Phát Triển Khang Đình
Mã số thuế: 0315336229 
Địa chỉ: 42 An Dương Vương, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Trần Đình Khánh
Ngày cấp giấy phép: 17-10-2018
Ngày hoạt động: 17-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
7 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
9 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
10 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
11 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
12 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
13 Bán buôn hoa và cây   46202
14 Bán buôn động vật sống   46203
15 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
17 Bán buôn gạo   46310
18 Bán buôn thực phẩm 4632  
19 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
20 Bán buôn thủy sản   46322
21 Bán buôn rau, quả   46323
22 Bán buôn cà phê   46324
23 Bán buôn chè   46325
24 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
25 Bán buôn thực phẩm khác   46329
26 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
27 Bán buôn vải   46411
28 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
29 Bán buôn hàng may mặc   46413
30 Bán buôn giày dép   46414
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
32 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
33 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
34 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
35 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
36 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
37 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
38 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
39 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
41 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
42 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
46 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
49 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
51 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
52 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
53 Bán buôn dầu thô   46612
54 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
55 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
56 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
57 Bán buôn quặng kim loại   46621
58 Bán buôn sắt, thép   46622
59 Bán buôn kim loại khác   46623
60 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
61 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
62 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
63 Bán buôn xi măng   46632
64 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
65 Bán buôn kính xây dựng   46634
66 Bán buôn sơn, vécni   46635
67 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
68 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
69 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
70 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
71 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
72 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
73 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
74 Bán buôn cao su   46694
75 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
76 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
77 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
78 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
79 Bán buôn tổng hợp   46900
80 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
81 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
82 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
83 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
84 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
85 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
86 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
87 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
88 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
89 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
90 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
91 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
92 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
93 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
94 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
95 Bốc xếp hàng hóa 5224  
96 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
97 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
98 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
99 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
100 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
101 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
102 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
103 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
104 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
105 Bưu chính   53100
106 Chuyển phát   53200
107 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
108 Khách sạn   55101
109 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
110 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
111 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
112 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
113 Hoạt động kiến trúc   71101
114 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
115 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
116 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
117 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
118 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
119 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
120 Quảng cáo   73100
121 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
122 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
123 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
124 Cho thuê xe có động cơ 7710  
125 Cho thuê ôtô   77101
126 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
127 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
128 Cho thuê băng, đĩa video   77220
129 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
130 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
131 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
132 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
133 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
134 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
135 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
136 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
137 Cung ứng lao động tạm thời   78200
138 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
139 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
140 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
141 Đại lý du lịch   79110
142 Điều hành tua du lịch   79120
143 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
144 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
145 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
146 Dịch vụ điều tra   80300
147 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
148 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
149 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
150 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
151 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ