Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Xnk An Thành


Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Xnk An Thành Mã số thuế: 0108488544 Địa chỉ: Xóm 3, làng Đại Lan, Xã Duyên Hà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Xnk An Thành
Mã số thuế: 0108488544 
Địa chỉ: Xóm 3, làng Đại Lan, Xã Duyên Hà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Tiến Dũng
Ngày cấp giấy phép: 25-10-2018
Ngày hoạt động: 25-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
2 Trồng cây gia vị   1281
3 Trồng cây dược liệu   1282
4 Trồng cây lâu năm khác   1290
5 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
6 Chăn nuôi trâu, bò   1410
7 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
8 Chăn nuôi dê, cừu   1440
9 Chăn nuôi lợn   1450
10 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
11 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
12 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
13 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
14 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
15 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
16 Đại lý xe có động cơ khác   45139
17 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
19 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
20 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
21 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
22 Bán mô tô, xe máy 4541  
23 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
24 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
25 Đại lý mô tô, xe máy   45413
26 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
28 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
29 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
30 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
31 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
32 Đại lý   46101
33 Môi giới   46102
34 Đấu giá   46103
35 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
36 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
37 Bán buôn hoa và cây   46202
38 Bán buôn động vật sống   46203
39 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
40 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
41 Bán buôn gạo   46310
42 Bán buôn thực phẩm 4632  
43 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
44 Bán buôn thủy sản   46322
45 Bán buôn rau, quả   46323
46 Bán buôn cà phê   46324
47 Bán buôn chè   46325
48 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
49 Bán buôn thực phẩm khác   46329
50 Bán buôn đồ uống 4633  
51 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
52 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
53 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
54 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
55 Bán buôn vải   46411
56 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
57 Bán buôn hàng may mặc   46413
58 Bán buôn giày dép   46414
59 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
60 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
61 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
62 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
63 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
64 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
65 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
66 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
67 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
68 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
69 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
70 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
74 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
77 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
78 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
79 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
80 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
81 Bán buôn dầu thô   46612
82 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
83 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
84 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
85 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
86 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
87 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
88 Bán buôn cao su   46694
89 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
90 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
91 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
92 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
93 Bán buôn tổng hợp   46900
94 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
95 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
96 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
97 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
98 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
99 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
100 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
101 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
102 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
103 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
104 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
105 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
106 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
107 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
108 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
109 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
110 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
111 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
112 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
113 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
114 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
115 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
116 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
117 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
118 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
119 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
120 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
121 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
122 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
123 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
124 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
125 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
126 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
127 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
128 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
129 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
130 Vận tải đường ống   49400
131 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
132 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
133 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
134 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
135 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
136 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
137 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
138 Bốc xếp hàng hóa 5224  
139 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
140 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
141 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
142 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
143 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
144 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
145 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
146 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
147 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
148 Bưu chính   53100
149 Chuyển phát   53200
150 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
151 Khách sạn   55101
152 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
153 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
154 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
155 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
156 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
157 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
158 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
159 Dịch vụ ăn uống khác   56290
160 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
161 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
162 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
163 Xuất bản sách   58110
164 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
165 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
166 Hoạt động xuất bản khác   58190
167 Xuất bản phần mềm   58200
168 Cho thuê xe có động cơ 7710  
169 Cho thuê ôtô   77101
170 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
171 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
172 Cho thuê băng, đĩa video   77220
173 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ