
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu H&b. Địa chỉ: 349/5 Nguyễn Trãi, Phường 7, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0315224652
Địa chỉ: 349/5 Nguyễn Trãi, Phường 7, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Trần Minh Tuấn
Ngày cấp giấy phép: 15/08/2018
Ngày hoạt động: 10/08/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
1030 |
|
|
2 |
Chế biến và đóng hộp rau quả |
10301 |
|
|
3 |
Chế biến và bảo quản rau quả khác |
10309 |
|
|
4 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
3100 |
|
|
5 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
31001 |
|
|
6 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
31009 |
|
|
7 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
32110 |
|
|
8 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
32120 |
|
|
9 |
Sản xuất nhạc cụ |
32200 |
|
|
10 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
32300 |
|
|
11 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
32400 |
|
|
12 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
4620 |
|
|
13 |
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
46201 |
|
|
14 |
Bán buôn hoa và cây |
46202 |
|
|
15 |
Bán buôn động vật sống |
46203 |
|
|
16 |
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
46204 |
|
|
17 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
46209 |
|
|
18 |
Bán buôn gạo |
46310 |
|
|
19 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
|
|
20 |
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
46321 |
|
|
21 |
Bán buôn thủy sản |
46322 |
|
|
22 |
Bán buôn rau, quả |
46323 |
|
|
23 |
Bán buôn cà phê |
46324 |
|
|
24 |
Bán buôn chè |
46325 |
|
|
25 |
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
46326 |
|
|
26 |
Bán buôn thực phẩm khác |
46329 |
|
|
27 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
|
|
28 |
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
46491 |
|
|
29 |
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
46492 |
|
|
30 |
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
46493 |
|
|
31 |
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
46494 |
|
|
32 |
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
46495 |
|
|
33 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
46496 |
|
|
34 |
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
46497 |
|
|
35 |
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
46498 |
|
|
36 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
46499 |
|
|
37 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
46510 |
|
|
38 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
46520 |
|
|
39 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
46530 |
|
|
40 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
|
|
41 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
46591 |
|
|
42 |
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
46592 |
|
|
43 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
46593 |
|
|
44 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
46594 |
|
|
45 |
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
46595 |
|
|
46 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
46599 |
|
|
47 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
|
|
48 |
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
46631 |
|
|
49 |
Bán buôn xi măng |
46632 |
|
|
50 |
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
46633 |
|
|
51 |
Bán buôn kính xây dựng |
46634 |
|
|
52 |
Bán buôn sơn, vécni |
46635 |
|
|
53 |
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
46636 |
|
|
54 |
Bán buôn đồ ngũ kim |
46637 |
|
|
55 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
46639 |
|
|
56 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
|
|
57 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
49331 |
|
|
58 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
49332 |
|
|
59 |
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông |
49333 |
|
|
60 |
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ |
49334 |
|
|
61 |
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
49339 |
|
|
62 |
Vận tải đường ống |
49400 |
|
|
63 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
5012 |
|
|
64 |
Vận tải hàng hóa ven biển |
50121 |
|
|
65 |
Vận tải hàng hóa viễn dương |
50122 |
|
|
66 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
5022 |
|
|
67 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới |
50221 |
|
|
68 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ |
50222 |
|
|
69 |
Vận tải hành khách hàng không |
51100 |
|
|
70 |
Vận tải hàng hóa hàng không |
51200 |
|
|
71 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
5229 |
|
|
72 |
Dịch vụ đại lý tàu biển |
52291 |
|
|
73 |
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển |
52292 |
|
|
74 |
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
52299 |
|
|
75 |
Bưu chính |
53100 |
|
|
76 |
Chuyển phát |
53200 |
|
|
77 |
Cho thuê xe có động cơ |
7710 |
|
|
78 |
Cho thuê ôtô |
77101 |
|
|
79 |
Cho thuê xe có động cơ khác |
77109 |
|
|
80 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
77210 |
|
|
81 |
Cho thuê băng, đĩa video |
77220 |
|
|
82 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
77290 |
|