
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thanh Trúc. Địa chỉ: 49/46/134 Đường Số 51, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0315273875
Địa chỉ: 49/46/134 Đường Số 51, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Trúc Ly
Ngày cấp giấy phép: 17/09/2018
Ngày hoạt động: 15/09/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
|
|
2 |
Đại lý |
46101 |
|
|
3 |
Môi giới |
46102 |
|
|
4 |
Đấu giá |
46103 |
|
|
5 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
|
|
6 |
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
46321 |
|
|
7 |
Bán buôn thủy sản |
46322 |
|
|
8 |
Bán buôn rau, quả |
46323 |
|
|
9 |
Bán buôn cà phê |
46324 |
|
|
10 |
Bán buôn chè |
46325 |
|
|
11 |
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
46326 |
|
|
12 |
Bán buôn thực phẩm khác |
46329 |
|
|
13 |
Bán buôn đồ uống |
4633 |
|
|
14 |
Bán buôn đồ uống có cồn |
46331 |
|
|
15 |
Bán buôn đồ uống không có cồn |
46332 |
|
|
16 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
46340 |
|
|
17 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
|
|
18 |
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
46491 |
|
|
19 |
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
46492 |
|
|
20 |
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
46493 |
|
|
21 |
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
46494 |
|
|
22 |
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
46495 |
|
|
23 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
46496 |
|
|
24 |
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
46497 |
|
|
25 |
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
46498 |
|
|
26 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
46499 |
|
|
27 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
46510 |
|
|
28 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
46520 |
|
|
29 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
46530 |
|
|
30 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4722 |
|
|
31 |
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh |
47221 |
|
|
32 |
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh |
47222 |
|
|
33 |
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh |
47223 |
|
|
34 |
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh |
47224 |
|
|
35 |
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
47229 |
|
|
36 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
47230 |
|
|
37 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
47240 |
|
|
38 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
47300 |
|
|
39 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
5610 |
|
|
40 |
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
56101 |
|
|
41 |
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
56109 |
|
|
42 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
56210 |
|
|
43 |
Dịch vụ ăn uống khác |
56290 |
|