
Mã số thuế công ty TNHH Tm Dv Sx Rtse. Địa chỉ: 1979/23/50/1 Huỳnh Tấn Phát, Thị trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0315429000
Địa chỉ: 1979/23/50/1 Huỳnh Tấn Phát, Thị trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Huỳnh Thị Hoài Thương
Ngày cấp giấy phép: 10/12/2018
Ngày hoạt động: 07/12/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
2710 |
|
|
2 |
Sản xuất mô tơ, máy phát |
27101 |
|
|
3 |
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
27102 |
|
|
4 |
Sản xuất pin và ắc quy |
27200 |
|
|
5 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
27310 |
|
|
6 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
27320 |
|
|
7 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
27330 |
|
|
8 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
27400 |
|
|
9 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
27500 |
|
|
10 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
27900 |
|
|
11 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
28110 |
|
|
12 |
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
28120 |
|
|
13 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
28130 |
|
|
14 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
28140 |
|
|
15 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
28150 |
|
|
16 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
28160 |
|
|
17 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
28170 |
|
|
18 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
28180 |
|
|
19 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
28190 |
|
|
20 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
28210 |
|
|
21 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
28220 |
|
|
22 |
Sản xuất máy luyện kim |
28230 |
|
|
23 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
28240 |
|
|
24 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
28250 |
|
|
25 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
28260 |
|
|
26 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
|
|
27 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
46591 |
|
|
28 |
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
46592 |
|
|
29 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
46593 |
|
|
30 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
46594 |
|
|
31 |
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
46595 |
|
|
32 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
46599 |
|
|
33 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
4773 |
|
|
34 |
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
47731 |
|
|
35 |
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh |
47732 |
|
|
36 |
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh |
47733 |
|
|
37 |
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh |
47734 |
|
|
38 |
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh |
47735 |
|
|
39 |
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh |
47736 |
|
|
40 |
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
47737 |
|
|
41 |
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh |
47738 |
|
|
42 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
47739 |
|