Mã Số Thuế Công Ty TNHH TMSX Và Dịch Vụ Hồng Phát


Mã Số Thuế Công Ty TNHH TMSX Và Dịch Vụ Hồng Phát Mã số thuế: 0108466131 Địa chỉ: Căn số 6 Liền kề 5, Khu đô thị Lộc Ninh, Thị trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội
 
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ HỒNG PHÁT
Mã số thuế: 0108466131
Địa chỉ: Căn số 6 Liền kề 5, Khu đô thị Lộc Ninh, Thị trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Thị Oanh
Ngày cấp giấy phép: 10/10/2018
Ngày hoạt động: 09/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
6 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
7 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
8 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
9 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
10 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
11 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
12 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
13 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
14 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
15 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
16 Tái chế phế liệu 3830  
17 Tái chế phế liệu kim loại   38301
18 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
19 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
20 Xây dựng nhà các loại   41000
21 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
22 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
23 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
24 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
25 Bán mô tô, xe máy 4541  
26 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
27 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
28 Đại lý mô tô, xe máy   45413
29 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
30 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
31 Đại lý   46101
32 Môi giới   46102
33 Đấu giá   46103
34 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
35 Bán buôn vải   46411
36 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
37 Bán buôn hàng may mặc   46413
38 Bán buôn giày dép   46414
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
41 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
44 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
46 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
47 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
48 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
49 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
50 Bán buôn cao su   46694
51 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
52 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
53 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
54 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
55 Bán buôn tổng hợp   46900
56 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
57 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
58 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
59 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
60 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
61 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
62 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
63 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
64 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
65 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
66 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
67 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
68 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
69 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
70 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
71 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
72 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
73 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
74 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
75 Vận tải đường ống   49400

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ