Mã số thuế Công Ty TNHH Tổng Hợp Thương Mại Giang Minh


Mã số thuế Công Ty TNHH Tổng Hợp Thương Mại Giang Minh Mã số thuế: 0108486265 Địa chỉ: Số 564, Tổ 32, Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Tổng Hợp Thương Mại Giang Minh
Mã số thuế: 0108486265 
Địa chỉ: Số 564, Tổ 32, Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Minh
Ngày cấp giấy phép: 26/10/2018
Ngày hoạt động: 24/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
5 In ấn   18110
6 Dịch vụ liên quan đến in   18120
7 Sao chép bản ghi các loại   18200
8 Sản xuất than cốc   19100
9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
10 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
12 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
13 Sản xuất mỹ phẩm   20231
14 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
15 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
16 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
17 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
18 Sản xuất thuốc các loại   21001
19 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
20 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
21 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
22 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
23 Đại lý   46101
24 Môi giới   46102
25 Đấu giá   46103
26 Bán buôn thực phẩm 4632  
27 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
28 Bán buôn thủy sản   46322
29 Bán buôn rau, quả   46323
30 Bán buôn cà phê   46324
31 Bán buôn chè   46325
32 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
33 Bán buôn thực phẩm khác   46329
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
35 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
36 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
37 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
38 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
39 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
40 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
41 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
42 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
44 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
45 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
49 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
52 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
54 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
55 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
56 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
57 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
58 Bán buôn cao su   46694
59 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
60 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
61 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
62 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
63 Bán buôn tổng hợp   46900
64 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
65 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
66 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
67 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
68 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
69 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
70 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
71 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
72 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
73 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
74 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
75 Vận tải hành khách đường sắt   49110
76 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
77 Vận tải bằng xe buýt   49200

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ