Mã số thuế Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Trung Anh


Mã số thuế Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Trung Anh Mã số thuế: 0108493431 Địa chỉ: Số 36 ngõ 2/377 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Trung Anh
Mã số thuế: 0108493431
Địa chỉ: Số 36 ngõ 2/377 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Ma Ngọc Tú
Ngày cấp giấy phép: 31-10-2018
Ngày hoạt động: 31-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
2 Trồng cây gia vị   1281
3 Trồng cây dược liệu   1282
4 Trồng cây lâu năm khác   1290
5 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
6 Chăn nuôi trâu, bò   1410
7 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
8 Chăn nuôi dê, cừu   1440
9 Chăn nuôi lợn   1450
10 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
11 Sản xuất thuốc các loại   21001
12 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
13 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
14 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
15 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
16 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
17 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
18 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
19 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
20 Sản xuất nhạc cụ   32200
21 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
22 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
23 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
24 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
25 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
26 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
27 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
28 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
29 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
30 Sửa chữa thiết bị điện   33140
31 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
32 Sửa chữa thiết bị khác   33190
33 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
34 Thu gom rác thải độc hại 3812  
35 Thu gom rác thải y tế   38121
36 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
37 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
38 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
39 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
40 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
42 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
43 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
44 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
45 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
46 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
47 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
48 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
49 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
51 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
52 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
56 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
59 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
61 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
62 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
63 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
64 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
65 Bán buôn cao su   46694
66 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
67 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
68 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
69 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
70 Bán buôn tổng hợp   46900
71 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
72 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
73 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
74 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
75 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
76 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
77 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
78 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
79 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
80 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
81 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
82 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ