công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty TNHH Truyền Thông Quảng Cáo Và Nội Thất Việt Phát Mã số thuế: 0108496859 Địa chỉ: Số nhà 5, ngõ 105 Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Truyền Thông Quảng Cáo Và Nội Thất Việt Phát
Mã số thuế: 0108496859
Địa chỉ: Số nhà 5, ngõ 105 Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Anh Việt
Ngày cấp giấy phép: 02/11/2018
Ngày hoạt động: 01/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
2 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
3 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
5 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
6 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
7 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
8 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
9 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
10 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
12 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
13 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
14 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
15 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
16 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
17 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
18 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
19 Sản xuất đồng hồ   26520
20 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
21 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
22 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
23 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
24 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
25 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
26 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
27 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
28 Sản xuất nhạc cụ   32200
29 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
30 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
31 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530  
32 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí   35301
33 Sản xuất nước đá   35302
34 Khai thác, xử lý và cung cấp nước   36000
35 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
36 Bán buôn vải   46411
37 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
38 Bán buôn hàng may mặc   46413
39 Bán buôn giày dép   46414
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
41 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
42 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
43 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
44 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
45 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
46 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
47 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
48 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
49 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
50 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
51 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
55 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
58 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
60 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
61 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
62 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
63 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
64 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
65 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
66 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
67 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
68 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
69 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
70 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
71 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
72 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
73 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
74 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
75 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
76 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
77 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
78 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
79 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
80 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
81 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
82 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
83 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
84 Vận tải đường ống   49400
85 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
86 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
87 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
88 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
89 Bốc xếp hàng hóa 5224  
90 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
91 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
92 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
93 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
94 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
95 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
96 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
97 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
98 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
99 Bưu chính   53100
100 Chuyển phát   53200
101 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
102 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
103 Hoạt động sản xuất phim video   59112
104 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
105 Hoạt động hậu kỳ   59120
106 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn