Mã số thuế Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Đoàn Ngoại Giao


Mã số thuế Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Đoàn Ngoại Giao Mã số thuế: 0108472223 Địa chỉ: Số nhà 26, ngõ 205/37 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Đoàn Ngoại Giao
Mã số thuế: 0108472223
Địa chỉ: Số nhà 26, ngõ 205/37 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Minh Phượng
Ngày cấp giấy phép: 23-10-2018
Ngày hoạt động: 23-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
7 Đại lý xe có động cơ khác   45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
13 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
14 Đại lý   46101
15 Môi giới   46102
16 Đấu giá   46103
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
18 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
19 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
20 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
21 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
22 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
23 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
24 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
25 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
32 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
35 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
37 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
38 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
39 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
40 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
41 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
43 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
44 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
45 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
46 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
47 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
48 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
49 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
50 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
51 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
52 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
53 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
54 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
55 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
56 Vận tải đường ống   49400
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
58 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
59 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
60 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
61 Bưu chính   53100
62 Chuyển phát   53200
63 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
64 Khách sạn   55101
65 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
66 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
67 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
68 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
69 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
70 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
71 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
72 Dịch vụ ăn uống khác   56290
73 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
74 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
75 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
76 Xuất bản sách   58110
77 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
78 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
79 Hoạt động xuất bản khác   58190
80 Xuất bản phần mềm   58200
81 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
82 Hoạt động kiến trúc   71101
83 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
84 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
85 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
86 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
87 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
88 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
89 Quảng cáo   73100
90 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
91 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
92 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
93 Cho thuê xe có động cơ 7710  
94 Cho thuê ôtô   77101
95 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
96 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
97 Cho thuê băng, đĩa video   77220
98 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
99 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
100 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
101 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
102 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
103 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
104 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
105 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
106 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ