KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư & Phát Triển Quốc Tế Jpmyhomes

Mã số thuế Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư & Phát Triển Quốc Tế Jpmyhomes Mã số thuế: 0108492540 Địa chỉ: Studio A10-1, tầng 2, tòa 25T2, lô N05, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư & Phát Triển Quốc Tế Jpmyhomes
Mã số thuế: 0108492540
Địa chỉ: Studio A10-1, tầng 2, tòa 25T2, lô N05, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Công Mạnh
Ngày cấp giấy phép: 31-10-2018
Ngày hoạt động: 31-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
2 Thoát nước   37001
3 Xử lý nước thải   37002
4 Thu gom rác thải không độc hại   38110
5 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
7 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
9 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
10 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
11 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
12 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
13 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
14 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
15 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
16 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
17 Đại lý xe có động cơ khác   45139
18 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
20 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
21 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
22 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
23 Bán mô tô, xe máy 4541  
24 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
25 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
26 Đại lý mô tô, xe máy   45413
27 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
29 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
30 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
31 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
32 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
33 Đại lý   46101
34 Môi giới   46102
35 Đấu giá   46103
36 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
37 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
38 Bán buôn hoa và cây   46202
39 Bán buôn động vật sống   46203
40 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
41 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
42 Bán buôn gạo   46310
43 Bán buôn thực phẩm 4632  
44 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
45 Bán buôn thủy sản   46322
46 Bán buôn rau, quả   46323
47 Bán buôn cà phê   46324
48 Bán buôn chè   46325
49 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
50 Bán buôn thực phẩm khác   46329
51 Bán buôn đồ uống 4633  
52 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
53 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
54 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
55 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
56 Bán buôn vải   46411
57 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
58 Bán buôn hàng may mặc   46413
59 Bán buôn giày dép   46414
60 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
61 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
62 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
63 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
64 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
65 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
66 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
67 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
68 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
69 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
70 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
71 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
75 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
78 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
79 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
80 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
81 Bán buôn quặng kim loại   46621
82 Bán buôn sắt, thép   46622
83 Bán buôn kim loại khác   46623
84 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
85 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
86 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
87 Bán buôn xi măng   46632
88 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
89 Bán buôn kính xây dựng   46634
90 Bán buôn sơn, vécni   46635
91 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
92 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
93 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
94 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
95 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
96 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
97 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
98 Bán buôn cao su   46694
99 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
100 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
101 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
102 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
103 Bán buôn tổng hợp   46900
104 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
105 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
106 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
107 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
108 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
109 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
110 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
111 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
112 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
113 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
114 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
115 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
116 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
117 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
118 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
119 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
120 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
121 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
122 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
123 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
124 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
125 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
126 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
127 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
128 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
129 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
130 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
131 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
132 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
133 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
134 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
135 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
136 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
137 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
138 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
139 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
140 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
141 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
142 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
143 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
144 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
145 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
146 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
147 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
148 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
149 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
150 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
151 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
152 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
153 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
154 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
155 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
156 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
157 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
158 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
159 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
160 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
161 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
162 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
163 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
164 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
165 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
166 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
167 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
168 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
169 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
170 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
171 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
172 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
173 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
174 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
175 Vận tải đường ống   49400
176 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
177 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
178 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
179 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
180 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
181 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
182 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
183 Bốc xếp hàng hóa 5224  
184 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
185 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
186 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
187 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
188 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
189 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
190 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
191 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
192 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
193 Bưu chính   53100
194 Chuyển phát   53200
195 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
196 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
197 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
198 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
199 Dịch vụ ăn uống khác   56290
200 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
201 Hoạt động kiến trúc   71101
202 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
203 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
204 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
205 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
206 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
207 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
208 Quảng cáo   73100
209 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
210 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
211 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
212 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
213 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
214 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
215 Hoạt động thú y   75000
216 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
217 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
218 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
219 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
220 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
221 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
222 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
223 Cung ứng lao động tạm thời   78200
224 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
225 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
226 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
227 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
228 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
230 Dịch vụ đóng gói   82920
231 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo

kế toán minh việt


thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt