
Mã số thuế công ty TNHH Tư Vấn - Quảng Cáo - Tổ Chức Biểu Diễn Wings Media. Địa chỉ: số 4 - 6 đường số 6, khu phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0315442001
Địa chỉ: số 4 - 6 đường số 6, khu phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Trương Thụy Tường Vy
Ngày cấp giấy phép: 18/12/2018
Ngày hoạt động: 18/12/2018
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
| 1 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 2 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt | 46321 | |
| 3 | Bán buôn thủy sản | 46322 | |
| 4 | Bán buôn rau, quả | 46323 | |
| 5 | Bán buôn cà phê | 46324 | |
| 6 | Bán buôn chè | 46325 | |
| 7 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột | 46326 | |
| 8 | Bán buôn thực phẩm khác | 46329 | |
| 9 | Bán buôn đồ uống | 4633 | |
| 10 | Bán buôn đồ uống có cồn | 46331 | |
| 11 | Bán buôn đồ uống không có cồn | 46332 | |
| 12 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | 46340 | |
| 13 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | 5630 | |
| 14 | Quán rượu, bia, quầy bar | 56301 | |
| 15 | Dịch vụ phục vụ đồ uống khác | 56309 | |
| 16 | Xuất bản sách | 58110 | |
| 17 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ | 58120 | |
| 18 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ | 58130 | |
| 19 | Hoạt động xuất bản khác | 58190 | |
| 20 | Xuất bản phần mềm | 58200 | |
| 21 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | 5911 | |
| 22 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh | 59111 | |
| 23 | Hoạt động sản xuất phim video | 59112 | |
| 24 | Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình | 59113 | |
| 25 | Hoạt động hậu kỳ | 59120 | |
| 26 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | 59130 | |
| 27 | Hoạt động chiếu phim | 5914 | |
| 28 | Hoạt động chiếu phim cố định | 59141 | |
| 29 | Hoạt động chiếu phim lưu động | 59142 | |
| 30 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | 59200 | |
| 31 | Hoạt động phát thanh | 60100 | |
| 32 | Hoạt động truyền hình | 60210 | |
| 33 | Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác | 60220 | |
| 34 | Hoạt động viễn thông có dây | 61100 | |
| 35 | Hoạt động viễn thông không dây | 61200 | |
| 36 | Hoạt động viễn thông vệ tinh | 61300 | |
| 37 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 7110 | |
| 38 | Hoạt động kiến trúc | 71101 | |
| 39 | Hoạt động đo đạc bản đồ | 71102 | |
| 40 | Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước | 71103 | |
| 41 | Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác | 71109 | |
| 42 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | 71200 | |
| 43 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | 72100 | |
| 44 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | 72200 | |
| 45 | Quảng cáo | 73100 | |
| 46 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | 73200 | |
| 47 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | 74100 | |
| 48 | Hoạt động nhiếp ảnh | 74200 | |
| 49 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 7490 | |
| 50 | Hoạt động khí tượng thuỷ văn | 74901 | |
| 51 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu | 74909 | |
| 52 | Hoạt động thú y | 75000 | |
| 53 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
| 54 | Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp | 77301 | |
| 55 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng | 77302 | |
| 56 | Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) | 77303 | |
| 57 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu | 77309 | |
| 58 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | 77400 | |
| 59 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | 78100 | |
| 60 | Cung ứng lao động tạm thời | 78200 | |