
Mã số thuế Công Ty TNHH Vân Cao. Địa chỉ: Số 159, Đường Lê Minh Nhựt, Tổ 5, ấp Trung, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0315231924
Địa chỉ: Số 159, Đường Lê Minh Nhựt, Tổ 5, ấp Trung, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Cao Thị Vân
Ngày cấp giấy phép: 18/08/2018
Ngày hoạt động: 20/08/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng |
210 |
|
|
2 |
Ươm giống cây lâm nghiệp |
2101 |
|
|
3 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ |
2102 |
|
|
4 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa |
2103 |
|
|
5 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác |
2109 |
|
|
6 |
Khai thác gỗ |
2210 |
|
|
7 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
2220 |
|
|
8 |
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
2300 |
|
|
9 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
2400 |
|
|
10 |
Khai thác thuỷ sản biển |
3110 |
|
|
11 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
1610 |
|
|
12 |
Cưa, xẻ và bào gỗ |
16101 |
|
|
13 |
Bảo quản gỗ |
16102 |
|
|
14 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
16210 |
|
|
15 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
16220 |
|
|
16 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
16230 |
|
|
17 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
1629 |
|
|
18 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ |
16291 |
|
|
19 |
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện |
16292 |
|
|
20 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
17010 |
|
|
21 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
3100 |
|
|
22 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
31001 |
|
|
23 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
31009 |
|
|
24 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
32110 |
|
|
25 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
32120 |
|
|
26 |
Sản xuất nhạc cụ |
32200 |
|
|
27 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
32300 |
|
|
28 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
32400 |
|
|
29 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
4210 |
|
|
30 |
Xây dựng công trình đường sắt |
42101 |
|
|
31 |
Xây dựng công trình đường bộ |
42102 |
|
|
32 |
Xây dựng công trình công ích |
42200 |
|
|
33 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
42900 |
|
|
34 |
Phá dỡ |
43110 |
|
|
35 |
Chuẩn bị mặt bằng |
43120 |
|
|
36 |
Lắp đặt hệ thống điện |
43210 |
|
|
37 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
|
|
38 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
49331 |
|
|
39 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
49332 |
|
|
40 |
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông |
49333 |
|
|
41 |
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ |
49334 |
|
|
42 |
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
49339 |
|
|
43 |
Vận tải đường ống |
49400 |
|