
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
| 1 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 5229 | |
| 2 | Dịch vụ đại lý tàu biển | 52291 | |
| 3 | Dịch vụ đại lý vận tải đường biển | 52292 | |
| 4 | Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu | 52299 | |
| 5 | Bưu chính | 53100 | |
| 6 | Chuyển phát | 53200 | |
| 7 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 8 | Khách sạn | 55101 | |
| 9 | Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 55102 | |
| 10 | Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 55103 | |
| 11 | Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự | 55104 | |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 13 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống | 56101 | |
| 14 | Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác | 56109 | |
| 15 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | 56210 | |
| 16 | Dịch vụ ăn uống khác | 56290 | |