
Mã số thuế Công Ty TNHH Vibro Aroma. Địa chỉ: 78/82 Nguyễn Văn Khối, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0315362589
Địa chỉ: 78/82 Nguyễn Văn Khối, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Đức Phương Huy
Ngày cấp giấy phép: 31/10/2018
Ngày hoạt động: 30/10/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
|
|
2 |
Đại lý |
46101 |
|
|
3 |
Môi giới |
46102 |
|
|
4 |
Đấu giá |
46103 |
|
|
5 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
|
|
6 |
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
46321 |
|
|
7 |
Bán buôn thủy sản |
46322 |
|
|
8 |
Bán buôn rau, quả |
46323 |
|
|
9 |
Bán buôn cà phê |
46324 |
|
|
10 |
Bán buôn chè |
46325 |
|
|
11 |
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
46326 |
|
|
12 |
Bán buôn thực phẩm khác |
46329 |
|
|
13 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
|
|
14 |
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
46691 |
|
|
15 |
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
46692 |
|
|
16 |
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh |
46693 |
|
|
17 |
Bán buôn cao su |
46694 |
|
|
18 |
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt |
46695 |
|
|
19 |
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
46696 |
|
|
20 |
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
46697 |
|
|
21 |
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
46699 |
|
|
22 |
Bán buôn tổng hợp |
46900 |
|
|
23 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
47110 |
|
|
24 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4722 |
|
|
25 |
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh |
47221 |
|
|
26 |
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh |
47222 |
|
|
27 |
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh |
47223 |
|
|
28 |
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh |
47224 |
|
|
29 |
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
47229 |
|
|
30 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
47230 |
|
|
31 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
47240 |
|
|
32 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
47300 |
|
|
33 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
4773 |
|
|
34 |
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
47731 |
|
|
35 |
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh |
47732 |
|
|
36 |
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh |
47733 |
|
|
37 |
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh |
47734 |
|
|
38 |
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh |
47735 |
|
|
39 |
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh |
47736 |
|
|
40 |
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
47737 |
|
|
41 |
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh |
47738 |
|
|
42 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
47739 |
|