Mã số thuế Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Hữu Thái


Mã số thuế Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Hữu Thái Mã số thuế: 0108497651 Địa chỉ: Số 04, tổ 19, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Hữu Thái
Mã số thuế: 0108497651 
Địa chỉ: Số 04, tổ 19, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Tạc Thị Hữu
Ngày cấp giấy phép: 02/11/2018
Ngày hoạt động: 01/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
8 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
9 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
10 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
11 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
12 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
13 Đại lý xe có động cơ khác   45139
14 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
16 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
17 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
18 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
19 Bán mô tô, xe máy 4541  
20 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
21 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
22 Đại lý mô tô, xe máy   45413
23 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
25 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
26 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
27 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
28 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
29 Đại lý   46101
30 Môi giới   46102
31 Đấu giá   46103
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
34 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
37 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
39 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
40 Bán buôn quặng kim loại   46621
41 Bán buôn sắt, thép   46622
42 Bán buôn kim loại khác   46623
43 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
44 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
45 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
46 Bán buôn xi măng   46632
47 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
48 Bán buôn kính xây dựng   46634
49 Bán buôn sơn, vécni   46635
50 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
51 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
52 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
53 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
54 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
55 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
56 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
57 Bán buôn cao su   46694
58 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
59 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
60 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
61 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
62 Bán buôn tổng hợp   46900
63 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
64 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
65 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
66 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
67 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
68 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
69 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
70 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
71 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
72 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
73 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
74 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
75 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
76 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
77 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
78 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
79 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
80 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
81 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
82 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
83 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
84 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
85 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
86 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
87 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
88 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
89 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
90 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
91 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
92 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
93 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
94 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
95 Vận tải đường ống   49400
96 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
97 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
98 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
99 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
100 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
101 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
102 Vận tải hành khách hàng không   51100
103 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
104 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
105 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
106 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
107 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
108 Bốc xếp hàng hóa 5224  
109 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
110 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
111 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
112 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
113 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
114 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
115 Khách sạn   55101
116 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
117 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
118 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
119 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
120 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
121 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
122 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
123 Dịch vụ ăn uống khác   56290
124 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
125 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
126 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
127 Xuất bản sách   58110
128 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
129 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
130 Hoạt động xuất bản khác   58190
131 Xuất bản phần mềm   58200
132 Hoạt động viễn thông khác 6190  
133 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
134 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
135 Lập trình máy vi tính   62010
136 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
137 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
138 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
139 Cổng thông tin   63120
140 Hoạt động thông tấn   63210
141 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
142 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
143 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
144 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
145 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
146 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
147 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
148 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
149 Bảo hiểm nhân thọ   65110
150 Cho thuê xe có động cơ 7710  
151 Cho thuê ôtô   77101
152 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
153 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
154 Cho thuê băng, đĩa video   77220
155 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
156 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
157 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
158 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
159 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
160 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
161 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
162 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
163 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ