công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty TNHH Xnk Công Nghệ Máy Thực Phẩm Toàn Phát Mã số thuế: 0108620295 Địa chỉ: Số 94 đường Phúc Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Xnk Công Nghệ Máy Thực Phẩm Toàn Phát
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108620295 
Địa chỉ: Số 94 đường Phúc Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Toàn
Ngày cấp giấy phép: 22/02/2019
Ngày hoạt động: 22/02/2019 (Đã hoạt động 4 ngày)
Trạng thái: Đang hoạt động
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng lúa   1110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
4 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
5 Trồng rau các loại   1181
6 Trồng đậu các loại   1182
7 Trồng hoa, cây cảnh   1183
8 Trồng cây hàng năm khác   1190
9 Trồng cây ăn quả 121  
10 Trồng nho   1211
11 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
12 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
13 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
14 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
15 Trồng cây ăn quả khác   1219
16 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
17 Trồng cây điều   1230
18 Trồng cây hồ tiêu   1240
19 Trồng cây cao su   1250
20 Trồng cây cà phê   1260
21 Trồng cây chè   1270
22 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
23 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
24 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
25 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
26 Khai thác và thu gom than cứng   5100
27 Khai thác và thu gom than non   5200
28 Khai thác dầu thô   6100
29 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
30 Khai thác quặng sắt   7100
31 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
32 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
33 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
34 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
35 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
36 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
37 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
38 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
39 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
40 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
41 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
42 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
43 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
44 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
45 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
46 Bảo quản gỗ   16102
47 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
48 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
49 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
50 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
51 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
52 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
53 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
54 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
55 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
56 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
57 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
58 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
59 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
60 Sản xuất xe có động cơ   29100
61 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
62 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
63 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
64 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
65 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
66 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
67 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
68 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
69 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
70 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
71 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
72 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
73 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
74 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
75 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
76 Sản xuất nhạc cụ   32200
77 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
78 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
79 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
80 Thoát nước   37001
81 Xử lý nước thải   37002
82 Thu gom rác thải không độc hại   38110
83 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
84 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
85 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
86 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
87 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
88 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
89 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
90 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
91 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
92 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
93 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
94 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
95 Đại lý xe có động cơ khác   45139
96 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
97 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
98 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
99 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
100 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
101 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
102 Đại lý   46101
103 Môi giới   46102
104 Đấu giá   46103
105 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
106 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
107 Bán buôn hoa và cây   46202
108 Bán buôn động vật sống   46203
109 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
110 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
111 Bán buôn gạo   46310
112 Bán buôn thực phẩm 4632  
113 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
114 Bán buôn thủy sản   46322
115 Bán buôn rau, quả   46323
116 Bán buôn cà phê   46324
117 Bán buôn chè   46325
118 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
119 Bán buôn thực phẩm khác   46329
120 Bán buôn đồ uống 4633  
121 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
122 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
123 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
124 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
125 Bán buôn vải   46411
126 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
127 Bán buôn hàng may mặc   46413
128 Bán buôn giày dép   46414
129 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
130 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
131 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
132 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
133 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
134 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
135 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
136 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
137 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
138 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
139 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
140 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
141 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
142 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
143 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
144 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
145 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
146 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
147 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
148 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
149 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
150 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
151 Bán buôn dầu thô   46612
152 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
153 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
154 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
155 Bán buôn quặng kim loại   46621
156 Bán buôn sắt, thép   46622
157 Bán buôn kim loại khác   46623
158 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
159 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
160 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
161 Bán buôn xi măng   46632
162 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
163 Bán buôn kính xây dựng   46634
164 Bán buôn sơn, vécni   46635
165 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
166 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
167 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
168 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
169 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
170 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
171 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
172 Bán buôn cao su   46694
173 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
174 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
175 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
176 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
177 Bán buôn tổng hợp   46900
178 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
179 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
180 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
181 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
182 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
183 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
184 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
185 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
186 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
187 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
188 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
189 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
190 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
191 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
192 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
193 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
194 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
195 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
196 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
197 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
198 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
199 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
200 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
201 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
202 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
203 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
204 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
205 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
206 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
207 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
208 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
209 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
210 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
211 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
212 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
213 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
214 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
215 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
216 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
217 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
218 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
219 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
220 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
221 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
222 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
223 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
224 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
225 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
226 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
227 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
228 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
229 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
230 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
231 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
232 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
233 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
234 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
235 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
236 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
237 Vận tải đường ống   49400
238 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
239 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
240 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
241 Vận tải hành khách hàng không   51100
242 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
243 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
244 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
245 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
246 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
247 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
248 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
249 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
250 Bốc xếp hàng hóa 5224  
251 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
252 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
253 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
254 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
255 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
256 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
257 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
258 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
259 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
260 Bưu chính   53100
261 Chuyển phát   53200
262 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
263 Khách sạn   55101
264 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
265 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
266 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
267 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
268 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
269 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
270 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
271 Dịch vụ ăn uống khác   56290
272 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
273 Hoạt động kiến trúc   71101
274 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
275 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
276 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
277 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
278 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
279 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
280 Quảng cáo   73100
281 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
282 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
283 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
284 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
285 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
286 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
287 Hoạt động thú y   75000
288 Cho thuê xe có động cơ 7710  
289 Cho thuê ôtô   77101
290 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
291 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
292 Cho thuê băng, đĩa video   77220
293 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
294 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
295 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
296 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
297 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
298 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
299 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
300 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
301 Cung ứng lao động tạm thời   78200
302 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
303 Giáo dục trung học cơ sở   85311
304 Giáo dục trung học phổ thông   85312
305 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
306 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
307 Dạy nghề   85322
308 Đào tạo cao đẳng   85410
309 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
310 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
311 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
312 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
313 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 

54.243.17.113

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn