Mã số thuế Công Ty TNHH Xnk Đầu Tư Thương Mại Châu Âu


Mã số thuế Công Ty TNHH Xnk Đầu Tư Thương Mại Châu Âu Mã số thuế: 0108521985 Địa chỉ: Thôn Phú Lễ, Xã Cần Kiệm, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Xnk Đầu Tư Thương Mại Châu Âu
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108521985
Địa chỉ: Thôn Phú Lễ, Xã Cần Kiệm, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Kiều Việt Hưng
Ngày cấp giấy phép: 22/11/2018
Ngày hoạt động: 21/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
2 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
6 Khai thác gỗ   2210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
10 Khai thác thuỷ sản biển   3110
11 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
12 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
13 Bảo quản gỗ   16102
14 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
15 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
16 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
17 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
18 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
19 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
20 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
21 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
22 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
23 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
24 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
25 In ấn   18110
26 Dịch vụ liên quan đến in   18120
27 Sao chép bản ghi các loại   18200
28 Sản xuất than cốc   19100
29 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
30 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
31 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
32 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
33 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
34 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
35 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
36 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
37 Sản xuất nhạc cụ   32200
38 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
39 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
40 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
41 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
42 Bán buôn hoa và cây   46202
43 Bán buôn động vật sống   46203
44 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
45 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
46 Bán buôn gạo   46310
47 Bán buôn thực phẩm 4632  
48 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
49 Bán buôn thủy sản   46322
50 Bán buôn rau, quả   46323
51 Bán buôn cà phê   46324
52 Bán buôn chè   46325
53 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
54 Bán buôn thực phẩm khác   46329
55 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
56 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
57 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
58 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
59 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
60 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
61 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
62 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
63 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
64 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
65 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
66 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
68 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
69 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
70 Bán buôn xi măng   46632
71 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
72 Bán buôn kính xây dựng   46634
73 Bán buôn sơn, vécni   46635
74 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
75 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
76 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
77 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
78 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
79 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
80 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
81 Bán buôn cao su   46694
82 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
83 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
84 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
85 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
86 Bán buôn tổng hợp   46900
87 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
88 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
89 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
90 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
91 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
92 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
93 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
94 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
95 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
96 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
97 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
98 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
99 Khách sạn   55101
100 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
101 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
102 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
103 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
104 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
105 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
106 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
107 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ