Hồ sơ và thủ tục đăng ký cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài
Trong bài viết dưới đây, Kế Toán Minh Việt sẽ chia sẻ chi tiết về quy trình xin cấp thẻ tạm trú, gia hạn thẻ tạm trú, cấp lại thẻ tạm trú cũng như hướng dẫn đăng ký khai báo tạm trú online cho người nước ngoài đang sinh sống và làm việc tại Việt Nam.
Nội dung chính
- Thẻ tạm trú là gì? Điều kiện để người nước ngoài được cấp thẻ tạm trú;
- Hồ sơ, thủ tục xin cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam;
- Hồ sơ, thủ tục gia hạn thẻ tạm trú;
- Hồ sơ, thủ tục cấp lại thẻ tạm trú khi bị mất hoặc hư hỏng;
- Hướng dẫn khai báo tạm trú online cho người nước ngoài;
- Giải đáp các câu hỏi thường gặp.
Thẻ tạm trú là gì? Điều kiện cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài
Thẻ tạm trú là loại giấy tờ có giá trị tương đương visa dài hạn dành cho người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam. Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh hoặc Bộ Ngoại giao sẽ xem xét cấp thẻ tùy theo thời gian lưu trú và mục đích nhập cảnh của người nước ngoài.
Thông thường, thời hạn tối đa của thẻ tạm trú là 2 năm và phải ngắn hơn thời hạn còn lại của hộ chiếu ít nhất 30 ngày.
Sau khi được cấp thẻ tạm trú, người nước ngoài có thể:
- Xuất nhập cảnh nhiều lần trong thời hạn của thẻ;
- Không cần xin gia hạn visa nhiều lần;
- Thuận tiện hơn trong quá trình sinh sống và làm việc tại Việt Nam.
Điều kiện được cấp thẻ tạm trú
Người nước ngoài cần đáp ứng:
- Mục đích nhập cảnh phù hợp quy định pháp luật Việt Nam;
- Không thuộc trường hợp bị tạm hoãn xuất cảnh.
Các trường hợp không được cấp thẻ tạm trú
Một số trường hợp sẽ không được xét cấp thẻ tạm trú như:
- Đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự;
- Đang có tranh chấp dân sự, kinh tế hoặc lao động;
- Đang thi hành bản án hoặc quyết định xử phạt hành chính;
- Chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế hoặc các nghĩa vụ tài chính khác.
Hồ sơ và thủ tục xin cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam
➤ Thời gian giải quyết: Khoảng 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
➤ Cơ quan tiếp nhận hồ sơ: Cục Quản lý xuất nhập cảnh, Phòng Quản lý xuất nhập cảnh công an tỉnh/thành phố hoặc Bộ Công an.
Tùy từng mục đích cư trú mà thành phần hồ sơ sẽ khác nhau. Dưới đây là hai trường hợp phổ biến.
1. Hồ sơ cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài kết hôn tại Việt Nam
Hồ sơ gồm:
- 2 ảnh thẻ 3x4cm;
- Hộ chiếu và visa còn hiệu lực;
- Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú mẫu NA8;
- Đơn bảo lãnh mẫu NA7;
- Bản sao công chứng CCCD/CMND của người bảo lãnh;
- Giấy chứng nhận kết hôn hoặc giấy tờ tương đương.
2. Hồ sơ cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài lao động tại Việt Nam
Hồ sơ gồm:
- Giấy xác nhận tạm trú của công an;
- 2 ảnh 2x3cm;
- Hộ chiếu và visa;
- Đơn đề nghị cấp thẻ tạm trú mẫu NA6;
- Tờ khai mẫu NA8;
- Giấy xác nhận quan hệ gia đình (nếu có);
- Mẫu đăng ký dấu và chữ ký NA16;
- Giấy phép lao động hoặc giấy tờ tương đương;
- Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp bảo lãnh;
- Giấy giới thiệu cho người nộp hồ sơ.
Lưu ý khi nộp hồ sơ
- Người nộp hồ sơ cần mang theo CCCD/CMND;
- Giấy tờ nước ngoài phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng sang tiếng Việt;
- Tùy từng trường hợp cụ thể mà hồ sơ có thể được yêu cầu bổ sung.
Để tiết kiệm thời gian và hạn chế phát sinh sai sót trong quá trình thực hiện thủ tục, bạn có thể tham khảo dịch vụ hỗ trợ xin thẻ tạm trú cho người nước ngoài của Kế Toán Minh Việt.
Thủ tục gia hạn thẻ tạm trú cho người nước ngoài
Khi thẻ tạm trú sắp hết hạn, người nước ngoài có thể thực hiện thủ tục gia hạn để tiếp tục cư trú hợp pháp tại Việt Nam.
Hồ sơ gia hạn gồm:
- Thẻ tạm trú cũ;
- Tờ khai gia hạn mẫu NA5;
- Hộ chiếu;
- 2 ảnh 3x4cm.
➤ Thời gian xử lý: Từ 3 - 5 ngày làm việc.
➤ Nơi nộp hồ sơ: Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc Bộ Công an.
Thủ tục cấp lại thẻ tạm trú bị mất hoặc hư hỏng
Nếu thẻ tạm trú bị mất, rách hoặc hư hỏng, người nước ngoài có thể làm thủ tục xin cấp lại.
Hồ sơ cấp lại gồm:
- Giấy xác nhận mất thẻ của công an địa phương;
- Phiếu khai báo tạm trú mẫu NA17;
- Văn bản đề nghị cấp lại;
- Đơn bảo lãnh;
- Tờ khai NA8;
- Hộ chiếu;
- 2 ảnh 3x4cm;
- Bản sao CCCD/CMND của người bảo lãnh.
➤ Thời gian giải quyết: Tối đa 15 ngày làm việc.
Lưu ý: Hộ chiếu phải còn thời hạn tối thiểu 1 năm.
Hướng dẫn khai báo tạm trú online cho người nước ngoài
1. Đăng ký tạm trú online
Chủ cơ sở lưu trú hoặc chủ nhà thuê thường là người thực hiện thủ tục khai báo.
Các bước thực hiện:
- Truy cập website khai báo tạm trú của tỉnh/thành phố;
- Đăng ký tài khoản;
- Đăng nhập hệ thống;
- Tải hồ sơ khai báo;
- Lưu thông tin và kiểm tra kết quả.
2. Khai báo trực tiếp bằng mẫu NA17
Đối với khách sạn, nhà nghỉ, phòng trọ hoặc đơn vị lưu trú có người nước ngoài ở qua đêm, cần nộp phiếu khai báo tạm trú mẫu NA17 tại công an cấp xã/phường trong thời hạn từ 12 - 24 giờ.
Các câu hỏi thường gặp
Người nước ngoài có thể khai báo tạm trú online không?
Có. Người nước ngoài hoặc chủ cơ sở lưu trú có thể thực hiện khai báo tạm trú trực tuyến theo hướng dẫn của cơ quan xuất nhập cảnh.
Thẻ tạm trú có thay thế visa không?
Có. Thẻ tạm trú được sử dụng thay cho visa trong suốt thời gian còn hiệu lực.
Thẻ tạm trú bị mất có được cấp lại không?
Có. Người nước ngoài có thể xin cấp lại nếu thẻ bị mất, rách hoặc hư hỏng.
Thời hạn tối đa của thẻ tạm trú là bao lâu?
Thông thường tối đa 2 năm và phụ thuộc vào thời hạn còn lại của hộ chiếu.
Tóm lại, việc tìm hiểu đầy đủ Hồ sơ và thủ tục đăng ký cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài sẽ giúp cá nhân, doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và hạn chế tối đa sai sót trong quá trình thực hiện thủ tục tại cơ quan xuất nhập cảnh. Tùy từng trường hợp như lao động, kết hôn, đầu tư hay thăm thân mà thành phần hồ sơ sẽ có sự khác nhau, vì vậy cần chuẩn bị chính xác để hồ sơ được xét duyệt nhanh chóng. Ngoài việc hỗ trợ các thủ tục pháp lý cho doanh nghiệp, Kế Toán Minh Việt còn cung cấp các chương trình học kế toán cho người chưa biết gì cùng dịch vụ kế toán trọn gói của Kế Toán Minh Việt giúp cá nhân và doanh nghiệp tối ưu công tác kế toán - thuế hiệu quả. Bên cạnh đó, bạn cũng nên tham khảo thêm nội dung về Cách xác định đối tượng & phương pháp kê khai Thuế Nhà thầu để hiểu rõ nghĩa vụ thuế khi làm việc với tổ chức, cá nhân nước ngoài.