
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
| 1 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | 4741 | |
| 2 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh | 47411 | |
| 3 | Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | 47412 | |
| 4 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | 47420 | |
| 5 | Hoạt động viễn thông khác | 6190 | |
| 6 | Hoạt động của các điểm truy cập internet | 61901 | |
| 7 | Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu | 61909 | |
| 8 | Lập trình máy vi tính | 62010 | |
| 9 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | 62020 | |
| 10 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | 62090 | |
| 11 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | 63110 | |
| 12 | Cổng thông tin | 63120 | |
| 13 | Hoạt động thông tấn | 63210 | |
| 14 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | 63290 | |
| 15 | Hoạt động ngân hàng trung ương | 64110 | |
| 16 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác | 64190 | |
| 17 | Hoạt động công ty nắm giữ tài sản | 64200 | |
| 18 | Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác | 64300 | |
| 19 | Hoạt động cho thuê tài chính | 64910 | |
| 20 | Hoạt động cấp tín dụng khác | 64920 | |
| 21 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) | 64990 | |
| 22 | Bảo hiểm nhân thọ | 65110 | |