Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Gốm Sứ Hoàng Sa Việt Nam


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Gốm Sứ Hoàng Sa Việt Nam Mã số thuế: 0108512469  Địa chỉ: Số 34 Thôn 2 Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Gốm Sứ Hoàng Sa Việt Nam
Mã số thuế: 0108512469 
Địa chỉ: Số 34 Thôn 2 Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phùng Văn Hoàn
Ngày cấp giấy phép: 15/11/2018
Ngày hoạt động: 13/11/2018
 
 
 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
2 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
3 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
4 Trồng rau các loại   1181
5 Trồng đậu các loại   1182
6 Trồng hoa, cây cảnh   1183
7 Trồng cây hàng năm khác   1190
8 Trồng cây ăn quả 121  
9 Trồng nho   1211
10 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
11 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
12 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
13 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
14 Trồng cây ăn quả khác   1219
15 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
16 Trồng cây điều   1230
17 Trồng cây hồ tiêu   1240
18 Trồng cây cao su   1250
19 Trồng cây cà phê   1260
20 Trồng cây chè   1270
21 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
22 Trồng cây gia vị   1281
23 Trồng cây dược liệu   1282
24 Trồng cây lâu năm khác   1290
25 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
26 Chăn nuôi trâu, bò   1410
27 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
28 Chăn nuôi dê, cừu   1440
29 Chăn nuôi lợn   1450
30 Chăn nuôi gia cầm 146  
31 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
32 Chăn nuôi gà   1462
33 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
34 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
35 Chăn nuôi khác   1490
36 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
37 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
38 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
39 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
40 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
41 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
42 Khai thác thuỷ sản nội địa 312  
43 Khai thác thuỷ sản nước lợ   3121
44 Khai thác thuỷ sản nước ngọt   3122
45 Nuôi trồng thuỷ sản biển   3210
46 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
47 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
48 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
49 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
50 Khai thác và thu gom than cứng   5100
51 Khai thác và thu gom than non   5200
52 Khai thác dầu thô   6100
53 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
54 Khai thác quặng sắt   7100
55 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
56 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
57 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
58 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
59 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
60 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
61 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
62 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
63 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
64 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
65 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
66 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
67 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
68 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
69 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
70 Xay xát   10611
71 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
72 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
73 Sản xuất đường   10720
74 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
75 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
76 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
77 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
78 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
79 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
80 Sản xuất rượu vang   11020
81 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
82 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
83 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
84 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
85 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200  
86 Sản xuất thuốc lá   12001
87 Sản xuất thuốc hút khác   12009
88 Sản xuất sợi   13110
89 Sản xuất vải dệt thoi   13120
90 Hoàn thiện sản phẩm dệt   13130
91 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác   13210
92 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)   13220
93 Sản xuất thảm, chăn đệm   13230
94 Sản xuất các loại dây bện và lưới   13240
95 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu   13290
96 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)   14100
97 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú   14200
98 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc   14300
99 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú   15110
100 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm   15120
101 Sản xuất giày dép   15200
102 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
103 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
104 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
105 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
106 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
107 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
108 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
109 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
110 In ấn   18110
111 Dịch vụ liên quan đến in   18120
112 Sao chép bản ghi các loại   18200
113 Sản xuất than cốc   19100
114 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
115 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
116 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
117 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
118 Sản xuất mỹ phẩm   20231
119 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
120 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
121 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
122 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
123 Sản xuất xi măng   23941
124 Sản xuất vôi   23942
125 Sản xuất thạch cao   23943
126 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
127 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
128 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
129 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
130 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
131 Đúc sắt thép   24310
132 Đúc kim loại màu   24320
133 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
134 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
135 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
136 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
137 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
138 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
139 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
140 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
141 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
142 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
143 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
144 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
145 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
146 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
147 Sửa chữa thiết bị điện   33140
148 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
149 Sửa chữa thiết bị khác   33190
150 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
151 Thu gom rác thải độc hại 3812  
152 Thu gom rác thải y tế   38121
153 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
154 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
155 Bán buôn thực phẩm 4632  
156 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
157 Bán buôn thủy sản   46322
158 Bán buôn rau, quả   46323
159 Bán buôn cà phê   46324
160 Bán buôn chè   46325
161 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
162 Bán buôn thực phẩm khác   46329
163 Bán buôn đồ uống 4633  
164 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
165 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
166 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
167 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
168 Bán buôn vải   46411
169 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
170 Bán buôn hàng may mặc   46413
171 Bán buôn giày dép   46414
172 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
173 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
174 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
175 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
176 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
177 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
178 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
179 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
180 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
181 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
182 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
183 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
184 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
185 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
186 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
187 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
188 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
189 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
190 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
191 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
192 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
193 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
194 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
195 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
196 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
197 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
198 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
199 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
200 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
201 Vận tải hành khách đường sắt   49110
202 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
203 Vận tải bằng xe buýt   49200
204 Bốc xếp hàng hóa 5224  
205 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
206 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
207 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
208 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
209 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
210 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
211 Khách sạn   55101
212 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
213 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
214 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
215 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
216 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
217 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
218 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
219 Dịch vụ ăn uống khác   56290
220 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
221 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
222 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
223 Xuất bản sách   58110
224 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
225 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
226 Hoạt động xuất bản khác   58190
227 Xuất bản phần mềm   58200
228 Cho thuê xe có động cơ 7710  
229 Cho thuê ôtô   77101
230 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
231 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
232 Cho thuê băng, đĩa video   77220
233 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ