KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế công ty cổ phần sản xuất và xuất khẩu Hiếu Long

Mã số thuế công ty cổ phần sản xuất và xuất khẩu Hiếu Long

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU HIẾU LONG
Mã số thuế: 0108462151
Địa chỉ: Thôn Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Ngọc Hà
Ngày cấp giấy phép: 09/10/2018
Ngày hoạt động: 05/10/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT  Tên ngành  Mã ngành  
1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa  1702  
2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa    17021
3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn    17022
4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu    17090
5 In ấn    18110
6 Dịch vụ liên quan đến in    18120
7 Sao chép bản ghi các loại    18200
8 Sản xuất than cốc    19100
9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế    19200
10 Sản xuất hoá chất cơ bản    20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ    20120
12 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh  2013  
13 Sản xuất plastic nguyên sinh    20131
14 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh    20132
15 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp    20210
16 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít  2022  
17 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít    20221
18 Sản xuất mực in    20222
19 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao  2394  
20 Sản xuất xi măng    23941
21 Sản xuất vôi    23942
22 Sản xuất thạch cao    23943
23 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao    23950
24 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá    23960
25 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu    23990
26 Sản xuất sắt, thép, gang    24100
27 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý    24200
28 Đúc sắt thép    24310
29 Đúc kim loại màu    24320
30 Sản xuất các cấu kiện kim loại    25110
31 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại    25120
32 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)    25130
33 Sản xuất vũ khí và đạn dược    25200
34 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại    25910
35 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại    25920
36 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng    25930
37 Đại lý, môi giới, đấu giá  4610  
38 Đại lý    46101
39 Môi giới    46102
40 Đấu giá    46103
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình  4649  
42 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác    46491
43 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế    46492
44 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh    46493
45 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh    46494
46 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện    46495
47 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự    46496
48 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm    46497
49 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao    46498
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu    46499
51 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm    46510
52 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông    46520
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp    46530
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác  4659  
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng    46591
56 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)  46592
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày    46593
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)  46594
59 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế    46595
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu    46599
61 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan  4661  
62 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác    46611
63 Bán buôn dầu thô    46612
64 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan    46613
65 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan    46614
66 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng  4663  
67 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến    46631
68 Bán buôn xi măng    46632
69 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi    46633
70 Bán buôn kính xây dựng    46634
71 Bán buôn sơn, vécni    46635
72 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh    46636
73 Bán buôn đồ ngũ kim    46637
74 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng    46639
75 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu  4669  
76 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp    46691
77 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)    46692
78 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh    46693
79 Bán buôn cao su    46694
80 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt    46695
81 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép    46696
82 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại    46697
83 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu    46699
84 Bán buôn tổng hợp    46900
85 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp  47110
86 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ  4789  
87 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ    47891
88 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ    47892
89 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ    47893
90 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ    47899
91 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet    47910
92 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu    47990
93 Vận tải hành khách đường sắt    49110
94 Vận tải hàng hóa đường sắt    49120
95 Vận tải bằng xe buýt    49200
96 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ  4933  
97 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng    49331
98 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)    49332
99 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông    49333
100 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ    49334
101 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác    49339
102 Vận tải đường ống    49400
103 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa  5021  
104 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới    50211
105 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ    50212
106 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa  5022  
107 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới    50221
108 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ    50222
109 Vận tải hành khách hàng không    51100
110 Vận tải hàng hóa hàng không    51200
111 Bốc xếp hàng hóa  5224  
112 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt    52241
113 Bốc xếp hàng hóa đường bộ    52242
114 Bốc xếp hàng hóa cảng biển    52243
115 Bốc xếp hàng hóa cảng sông    52244
116 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không    52245
117 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày  5510  
118 Khách sạn    55101
119 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày    55102
120 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày    55103
121 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự    55104
122 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động  5610  
123 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống    56101
124 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác    56109
125 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)  56210
126 Dịch vụ ăn uống khác    56290

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn


kế toán minh việt



doi tac tieu bieu

thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt