KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nvh Việt Nam

Mã số thuế Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nvh Việt Nam Mã số thuế: 0108491931 Địa chỉ: Thôn Dền, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nvh Việt Nam
Mã số thuế: 0108491931
Địa chỉ: Thôn Dền, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Học
Ngày cấp giấy phép: 31-10-2018
Ngày hoạt động: 31-10-2018
Ngành Nghề kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
12 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
13 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
14 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
15 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
16 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
17 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
18 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
19 Sản xuất đồng hồ   26520
20 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
21 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
22 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
23 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
24 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
25 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
26 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
27 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
28 Sản xuất nhạc cụ   32200
29 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
30 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
31 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
32 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
33 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
34 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
35 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
36 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
37 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
38 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
39 Bán mô tô, xe máy 4541  
40 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
41 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
42 Đại lý mô tô, xe máy   45413
43 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
44 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
45 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
46 Bán buôn hoa và cây   46202
47 Bán buôn động vật sống   46203
48 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
49 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
50 Bán buôn gạo   46310
51 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
52 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
53 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
54 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
55 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
56 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
57 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
58 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
59 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
60 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
61 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
62 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
66 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
69 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
71 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
72 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
73 Bán buôn xi măng   46632
74 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
75 Bán buôn kính xây dựng   46634
76 Bán buôn sơn, vécni   46635
77 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
78 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
79 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
80 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
81 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
82 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
83 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
84 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
85 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
86 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
87 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
88 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
89 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
90 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
91 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
92 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
93 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
94 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
95 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
96 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
97 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
98 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
99 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
100 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
101 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
102 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
103 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
104 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
105 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
106 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
107 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
108 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
109 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
110 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
111 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
112 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
113 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
114 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
115 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
116 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
117 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
118 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
119 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
120 Vận tải đường ống   49400
121 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
122 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
123 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
124 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
125 Bốc xếp hàng hóa 5224  
126 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
127 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
128 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
129 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
130 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
131 Cho thuê xe có động cơ 7710  
132 Cho thuê ôtô   77101
133 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
134 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
135 Cho thuê băng, đĩa video   77220
136 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo

kế toán minh việt


thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt