Sở hữu bao nhiêu cổ phần để trở thành cổ đông sáng lập?


Sở hữu bao nhiêu cổ phần để trở thành cổ đông sáng lập? Đây là câu hỏi phổ biến khi các cá nhân hoặc tổ chức muốn tham gia thành lập công ty cổ phần. Theo quy định tại Khoản 4 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông sáng lập là người sở hữu ít nhất một cổ phần phổ thông và ký tên trong danh sách cổ đông sáng lập được nộp cho Phòng Đăng ký kinh doanh tại thời điểm đăng ký doanh nghiệp. Ngoài ra, theo Khoản 2 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020, các cổ đông sáng lập phải cùng nhau đăng ký mua tối thiểu 20% tổng số cổ phần phổ thông được quyền chào bán khi đăng ký thành lập công ty. Điều này có nghĩa, dù chỉ cần sở hữu một cổ phần phổ thông, bạn đã đủ điều kiện trở thành cổ đông sáng lập, nhưng trách nhiệm đóng góp vốn tối thiểu phải được phân chia đồng đều giữa các cổ đông sáng lập khác. Vai trò của cổ đông sáng lập không chỉ giới hạn ở việc góp vốn mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến định hướng phát triển ban đầu của doanh nghiệp. Việc nắm giữ cổ phần ưu đãi biểu quyết trong thời gian đầu cũng mang lại cho cổ đông sáng lập nhiều quyền lợi quan trọng, đặc biệt trong các quyết định lớn của công ty.

so-huu-bao-nhieu-co-phan-de-tro-thanh-co-dong-sang-lap

Điều kiện để trở thành cổ đông sáng lập

Căn cứ theo quy định tại Khoản 4 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020 và Khoản 1 Điều 57 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, điều kiện để trở thành cổ đông sáng lập của công ty cổ phần bao gồm:
  • Sở hữu ít nhất một cổ phần phổ thông.
  • Ký tên trong danh sách cổ đông sáng lập nộp cho Phòng Đăng ký kinh doanh tại thời điểm đăng ký thành lập doanh nghiệp.
  • Các cổ đông sáng lập phải cùng nhau đăng ký mua ít nhất 20% tổng số cổ phần phổ thông được quyền chào bán tại thời điểm đăng ký thành lập doanh nghiệp (theo Khoản 2 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020).
Như vậy, cổ đông sáng lập phải đáp ứng cả 3 tiêu chí trên mới đủ điều kiện được công nhận là cổ đông sáng lập.

Cổ đông sáng lập có được phép nắm giữ cổ phần ưu đãi biểu quyết không?

Theo Khoản 1 Điều 116 Luật Doanh nghiệp 2020:
Chỉ có cổ đông sáng lập và tổ chức được Chính phủ ủy quyền mới được nắm giữ cổ phần ưu đãi biểu quyết.
Thời hạn ưu đãi biểu quyết của cổ đông sáng lập là 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Sau thời hạn này, cổ phần ưu đãi biểu quyết sẽ tự động chuyển đổi thành cổ phần phổ thông.

Quyền của cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết

Căn cứ Khoản 2 Điều 116 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết có các quyền sau:
  • Biểu quyết về các vấn đề thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông, với số phiếu biểu quyết nhiều hơn so với cổ phần phổ thông (theo quy định tại Điều lệ công ty).
  • Các quyền khác như cổ đông phổ thông, trừ quyền chuyển nhượng cổ phần ưu đãi biểu quyết (theo Khoản 3 Điều 116).
Tóm lại:
Cổ đông sáng lập có quyền nắm giữ cổ phần ưu đãi biểu quyết trong 03 năm đầu tiên kể từ khi công ty thành lập.
Họ có quyền biểu quyết với số phiếu nhiều hơn so với cổ phần phổ thông và các quyền khác tương tự như cổ đông phổ thông, ngoại trừ quyền chuyển nhượng cổ phần ưu đãi biểu quyết trong thời gian ưu đãi.
A/c tham khảo thêm:

Tóm lại, việc sở hữu bao nhiêu cổ phần để trở thành cổ đông sáng lập không chỉ là vấn đề về số lượng cổ phần mà còn liên quan đến các trách nhiệm và quyền lợi pháp lý của cổ đông trong công ty cổ phần. Theo quy định pháp luật, chỉ cần sở hữu ít nhất một cổ phần phổ thông và ký tên trong danh sách cổ đông sáng lập là đủ điều kiện. Tuy nhiên, các cổ đông sáng lập còn phải cùng nhau đăng ký mua tối thiểu 20% tổng số cổ phần phổ thông được quyền chào bán tại thời điểm đăng ký doanh nghiệp. Vai trò của cổ đông sáng lập không chỉ dừng lại ở việc góp vốn mà còn ảnh hưởng đến chiến lược và định hướng phát triển của công ty. Do đó, việc hiểu rõ các quy định liên quan sẽ giúp cổ đông sáng lập phát huy tối đa quyền lợi và nghĩa vụ của mình.

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ