Mã Số Thuế Công Ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Kỹ Thuật MPOWER


Mã Số Thuế Công Ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Kỹ Thuật MPOWER Mã số thuế: 0201904982 Địa chỉ: Số 18B/27 Trung Hành, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng
 
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT MPOWER
Mã số thuế: 0201904982
Địa chỉ: Số 18B/27 Trung Hành, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng
Đại diện pháp luật: Nguyễn Quang Huy
Ngày cấp giấy phép: 28/09/2018
Ngày hoạt động: 27/09/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
8 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
9 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
10 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
11 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
12 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
13 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
14 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
16 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
17 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
18 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
19 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
20 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
21 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
22 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
23 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
30 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
33 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
35 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
36 Bán buôn quặng kim loại   46621
37 Bán buôn sắt, thép   46622
38 Bán buôn kim loại khác   46623
39 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
41 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
42 Bán buôn xi măng   46632
43 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
44 Bán buôn kính xây dựng   46634
45 Bán buôn sơn, vécni   46635
46 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
47 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
49 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
50 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
51 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
52 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
53 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
54 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
55 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
56 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
57 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
58 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
59 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
60 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
61 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
62 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
63 Vận tải đường ống   49400
64 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
65 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
66 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
67 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
68 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
69 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
70 Vận tải hành khách hàng không   51100
71 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
72 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
73 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
74 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
75 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
76 Bốc xếp hàng hóa 5224  
77 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
78 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
79 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
80 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
81 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
82 Cho thuê xe có động cơ 7710  
83 Cho thuê ôtô   77101
84 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
85 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
86 Cho thuê băng, đĩa video   77220
87 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ