
|
Số thứ tự |
Tên chỉ tiêu |
Mã số |
Bậc |
Công thức |
Tài khoản |
Ghi chú |
|
|
5 |
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN (100=110+120+130+140+150) |
100 |
2 |
10+50+85+175+230 |
Hiển thị BC |
||
|
10 |
I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
110 |
7 |
15+35 |
Hiển thị BC |
||
|
15 |
1. Tiền |
111 |
8 |
20+25+30 |
Hiển thị BC |
||
|
20 |
- Tiền mặt |
9 |
111 |
HD lấy số liệu |
|||
|
25 |
- Tiền đang chuyển |
9 |
113 |
HD lấy số liệu |
|||
|
30 |
- Tiền gửi ngân hàng |
9 |
112 |
HD lấy số liệu |
|||
|
35 |
2. Các khoản tương đương tiền |
112 |
8 |
40+45 |
Hiển thị BC |
||
|
40 |
- Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn (không quá 3 tháng) |
9 |
12881 |
HD lấy số liệu |
|||
|
45 |
- Tiền gửi có kỳ hạn (không quá 3 tháng) |
9 |
12811 |
HD lấy số liệu |
|||
|
50 |
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn |
120 |
7 |
55+60+65 |
Hiển thị BC |
||
|
55 |
1. Chứng khoán kinh doanh |
121 |
9 |
121 |
Hiển thị BC |
||
|
60 |
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
122 |
9 |
2291 |
Hiển thị BC |
||
|
65 |
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
123 |
8 |
70+75+80 |
Hiển thị BC |
||
|
70 |
- Tiền gửi có kỳ hạn (gốc trên 3 tháng nhưng không quá 12 tháng) |
9 |
12812 |
HD lấy số liệu |
|||
|
75 |
- Trái phiếu (dưới 12 tháng) |
9 |
12821 |
HD lấy số liệu |
|||
|
80 |
- Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn (trên 3 tháng nhưng không quá 12 tháng) |
9 |
12882 |
HD lấy số liệu |
|||
|
85 |
III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
130 |
7 |
90+95+100+120+125+130+165+170 |
Hiển thị BC |
||
|
90 |
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
131 |
9 |
131 |
Hiển thị BC |
||
|
95 |
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
132 |
9 |
331 |
Hiển thị BC |
||
|
100 |
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
133 |
8 |
105+110+115 |
Hiển thị BC |
||
|
105 |
- Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá |
9 |
1362 |
HD lấy số liệu |
|||
|
110 |
- Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá |
9 |
1363 |
HD lấy số liệu |
|||
|
115 |
- Phải thu nội bộ khác |
9 |
1368 |
HD lấy số liệu |
|||
|
120 |
4. Phải thu theo tiến độ HĐXD |
134 |
9 |
337 |
Hiển thị BC |
||
|
125 |
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
135 |
9 |
12831 |
Hiển thị BC |
||
|
130 |
6. Các khoản phải thu khác |
136 |
8 |
135+140+145+150+155+160 |
Hiển thị BC |
||
|
135 |
- Phải thu về cổ phần hóa |
9 |
1385 |
HD lấy số liệu |
|||
|
140 |
- Phải thu khác |
9 |
1388 |
HD lấy số liệu |
|||
|
145 |
- Phải trả người lao động |
9 |
334 |
HD lấy số liệu |
|||
|
150 |
- Phải trả phải nộp khác |
9 |
338 |
HD lấy số liệu |
|||
|
155 |
- Tạm ứng |
9 |
141 |
HD lấy số liệu |
|||
|
160 |
- Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược |
9 |
244 |
HD lấy số liệu |
|||
|
165 |
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
137 |
9 |
2293 |
Hiển thị BC |
||
|
170 |
8. Tài sản thiếu chờ xử lý |
139 |
9 |
1381 |
Hiển thị BC |
||
|
175 |
IV. Hàng tồn kho |
140 |
7 |
180+225 |
Hiển thị BC |
||
|
180 |
1. Hàng tồn kho |
141 |
8 |
185+190+195+200+205+210+215+220 |
Hiển thị BC |
||
|
185 |
- Hàng mua đang đi đường |
9 |
151 |
HD lấy số liệu |
|||
|
190 |
- Nguyên vật liệu |
9 |
152 |
HD lấy số liệu |
|||
|
195 |
- Công cụ, dụng cụ |
9 |
153 |
HD lấy số liệu |
|||
|
200 |
- Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang |
9 |
154 |
HD lấy số liệu |
|||
|
205 |
- Thành phẩm |
9 |
155 |
HD lấy số liệu |
|||
|
210 |
- Hàng hóa |
9 |
156 |
HD lấy số liệu |
|||
|
215 |
- Hàng gửi bán |
9 |
157 |
HD lấy số liệu |
|||
|
220 |
- Hàng hoá kho bảo thuế |
9 |
158 |
HD lấy số liệu |
|||
|
225 |
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
149 |
9 |
2294 |
Hiển thị BC |
||
|
230 |
V. Tài sản ngắn hạn khác |
150 |
7 |
235+240+245+250+255 |
Hiển thị BC |
||
|
235 |
1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
151 |
9 |
2421 |
Hiển thị BC |
||
|
240 |
2. Thuế GTGT được khấu trừ |
152 |
9 |
133 |
Hiển thị BC |
||
|
245 |
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
153 |
9 |
333 |
Hiển thị BC |
||
|
250 |
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
154 |
9 |
171 |
Hiển thị BC |
||
|
255 |
5. Tài sản ngắn hạn khác |
155 |
9 |
2288 |
Hiển thị BC |
||
|
260 |
B. TÀI SẢN DÀI HẠN (200=210+220+240+250+260) |
200 |
3 |
265+350+400+415+440+485 |
Hiển thị BC |
||
|
265 |
I. Các khoản phải thu dài hạn |
210 |
7 |
270+275+280+285+305+310+345 |
Hiển thị BC |
||
|
270 |
1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
211 |
9 |
131- |
Hiển thị BC |
||
|
275 |
2. Trả trước cho người bán dài hạn |
212 |
9 |
331- |
Hiển thị BC |
||
|
280 |
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
213 |
9 |
1361 |
Hiển thị BC |
||
|
285 |
4. Phải thu nội bộ dài hạn |
214 |
8 |
290+295+300 |
Hiển thị BC |
||
|
290 |
- Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá |
9 |
1362- |
HD lấy số liệu |
|||
|
295 |
- Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá |
9 |
1363- |
HD lấy số liệu |
|||
|
300 |
- Phải thu nội bộ khác |
9 |
1368- |
HD lấy số liệu |
|||
|
305 |
5. Phải thu về cho vay dài hạn |
215 |
9 |
12832 |
Hiển thị BC |
||
|
310 |
6. Phải thu dài hạn khác |
216 |
8 |
315+320+325+330+335+340 |
Hiển thị BC |
||
|
315 |
- Phải thu về cổ phần hóa |
9 |
1385- |
HD lấy số liệu |
|||
|
320 |
- Phải thu dài hạn |
9 |
1388- |
HD lấy số liệu |
|||
|
325 |
- Phải trả người lao động |
9 |
334- |
HD lấy số liệu |
|||
|
330 |
- Phải trả, phải nộp khác |
9 |
3388- |
HD lấy số liệu |
|||
|
335 |
- Tạm ứng |
9 |
141- |
HD lấy số liệu |
|||
|
340 |
- Ký quỹ, ký cược dài hạn |
9 |
244- |
HD lấy số liệu |
|||
|
345 |
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
219 |
9 |
2293- |
Hiển thị BC |
||
|
350 |
II. Tài sản cố định |
220 |
7 |
355+370+385 |
Hiển thị BC |
||
|
355 |
1. Tài sản cố định hữu hình |
221 |
8 |
360+365 |
Hiển thị BC |
||
|
360 |
- Nguyên giá |
222 |
9 |
211 |
Hiển thị BC |
||
|
365 |
- Giá trị hao mòn lũy kế |
223 |
9 |
2141 |
Hiển thị BC |
||
|
370 |
2. Tài sản cố định thuê tài chính |
224 |
8 |
375+380 |
Hiển thị BC |
||
|
375 |
- Nguyên giá |
225 |
9 |
212 |
Hiển thị BC |
||
|
380 |
- Giá trị hao mòn lũy kế |
226 |
9 |
2142 |
Hiển thị BC |
||
|
385 |
3. TSCĐ vô hình |
227 |
8 |
390+395 |
Hiển thị BC |
||
|
390 |
- Nguyên giá |
228 |
9 |
213 |
Hiển thị BC |
||
|
395 |
- Giá trị hao mòn lũy kế |
229 |
9 |
2143 |
Hiển thị BC |
||
|
400 |
III. Bất động sản đầu tư |
230 |
7 |
405+410 |
Hiển thị BC |
||
|
405 |
- Nguyên giá |
231 |
9 |
217 |
Hiển thị BC |
||
|
410 |
- Giá trị hao mòn lũy kế |
232 |
9 |
2147 |
Hiển thị BC |
||
|
415 |
IV. Tài sản dở dang dài hạn |
240 |
7 |
420+435 |
Hiển thị BC |
||
|
420 |
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
241 |
8 |
425+430 |
Hiển thị BC |
||
|
425 |
- Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang |
9 |
154- |
HD lấy số liệu |
|||
|
430 |
- Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
9 |
2294- |
HD lấy số liệu |
|||
|
435 |
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
242 |
9 |
241 |
Hiển thị BC |
||
|
440 |
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
250 |
7 |
445+450+455+460+465 |
Hiển thị BC |
||
|
445 |
1. Đầu tư vào công ty con |
251 |
9 |
221 |
Hiển thị BC |
||
|
450 |
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
252 |
9 |
222 |
Hiển thị BC |
||
|
455 |
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
253 |
9 |
2281 |
Hiển thị BC |
||
|
460 |
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
254 |
9 |
2292 |
Hiển thị BC |
||
|
465 |
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
255 |
8 |
470+475+480 |
Hiển thị BC |
||
|
470 |
- Tiền gửi có kỳ hạn (gốc trên 12 tháng) |
9 |
12813 |
HD lấy số liệu |
|||
|
475 |
- Trái phiếu (trên 12 tháng) |
9 |
12822 |
HD lấy số liệu |
|||
|
480 |
- Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn (trên 12 tháng) |
9 |
12883 |
HD lấy số liệu |
|||
|
485 |
VI. Tài sản dài hạn khác |
260 |
7 |
490+495+500+515 |
Hiển thị BC |
||
|
490 |
1. Chi phí trả trước dài hạn |
261 |
9 |
2422 |
Hiển thị BC |
||
|
495 |
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
262 |
9 |
243 |
Hiển thị BC |
||
|
500 |
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
263 |
8 |
505+510 |
Hiển thị BC |
||
|
505 |
- Thiết bị, phụ tùng thay thế |
9 |
1534- |
HD lấy số liệu |
|||
|
510 |
- Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
9 |
2294- |
HD lấy số liệu |
|||
|
515 |
4. Tài sản dài hạn khác |
268 |
9 |
2288- |
Hiển thị BC |
||
|
520 |
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270 = 100+200) |
270 |
1 |
5+260 |
Hiển thị BC |
||
|
525 |
NGUỒN VỐN |
1 |
Hiển thị BC |
||||
|
530 |
A. NỢ PHẢI TRẢ (300 = 310 + 330) |
300 |
2 |
535+680 |
Hiển thị BC |
||
|
535 |
I. Nợ ngắn hạn |
310 |
7 |
540+545+550+555+560+565+585+ + 590+595+645+660+665+670+675 |
Hiển thị BC |
||
|
540 |
1. Phải trả người bán ngắn hạn |
311 |
9 |
331 |
Hiển thị BC |
||
|
545 |
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
312 |
9 |
131 |
Hiển thị BC |
||
|
550 |
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước |
313 |
9 |
333 |
Hiển thị BC |
||
|
555 |
4. Phải trả người lao động |
314 |
9 |
334 |
Hiển thị BC |
||
|
560 |
5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
315 |
9 |
335 |
Hiển thị BC |
||
|
565 |
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
316 |
8 |
570+575+580 |
Hiển thị BC |
||
|
570 |
- Phải trả nội bộ về chênh lệch tỷ giá |
9 |
3362 |
HD lấy số liệu |
|||
|
575 |
- Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá |
9 |
3363 |
HD lấy số liệu |
|||
|
580 |
- Phải trả nội bộ khác |
9 |
3368 |
HD lấy số liệu |
|||
|
585 |
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch HĐXD |
317 |
9 |
337 |
Hiển thị BC |
||
|
590 |
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
318 |
9 |
3387 |
Hiển thị BC |
||
|
595 |
9. Phải trả ngắn hạn khác |
319 |
8 |
600+605+610+615+620+625+ +630+635+640 |
Hiển thị BC |
||
|
600 |
- Tài sản thừa chờ giải quyết |
9 |
3381 |
HD lấy số liệu |
|||
|
605 |
- Kinh phí công đoàn |
9 |
3382 |
HD lấy số liệu |
|||
|
610 |
- Bảo hiểm xã hội |
9 |
3383 |
HD lấy số liệu |
|||
|
615 |
- Bảo hiểm y tế |
9 |
3384 |
HD lấy số liệu |
|||
|
620 |
- Phải trả về cổ phần hóa |
9 |
3385 |
HD lấy số liệu |
|||
|
625 |
- Bảo hiểm thất nghiệp |
9 |
3386 |
HD lấy số liệu |
|||
|
630 |
- Phải trả khác (3388) |
9 |
3388 |
HD lấy số liệu |
|||
|
635 |
- Phải thu khác (138) |
9 |
1388 |
HD lấy số liệu |
|||
|
640 |
- Nhận ký quỹ, ký được ngắn hạn |
9 |
344 |
HD lấy số liệu |
|||
|
645 |
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
320 |
8 |
650+655 |
Hiển thị BC |
||
|
650 |
- Vay ngắn hạn |
9 |
341 |
HD lấy số liệu |
|||
|
655 |
- Trái phiếu thường - mệnh giá |
9 |
34311 |
HD lấy số liệu |
|||
|
660 |
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
321 |
9 |
352 |
Hiển thị BC |
||
|
665 |
12. Quỹ khen thưởng, phúc lợi |
322 |
9 |
353 |
Hiển thị BC |
||
|
670 |
13. Quỹ bình ổn giá |
323 |
9 |
357 |
Hiển thị BC |
||
|
675 |
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
324 |
9 |
171 |
Hiển thị BC |
||
|
680 |
II. Nợ dài hạn |
330 |
7 |
685+690+695+700+705+725+730+ +745+770+775+780+785+790 |
Hiển thị BC |
||
|
685 |
1. Phải trả người bán dài hạn |
331 |
9 |
331- |
Hiển thị BC |
||
|
690 |
2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
332 |
9 |
131- |
Hiển thị BC |
||
|
695 |
3. Chi phí phải trả dài hạn |
333 |
9 |
335- |
Hiển thị BC |
||
|
700 |
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
334 |
9 |
3361 |
Hiển thị BC |
||
|
705 |
5. Phải trả nội bộ dài hạn |
335 |
8 |
710+715+720 |
Hiển thị BC |
||
|
710 |
- Phải trả nội bộ về chênh lệch tỷ giá |
9 |
3362- |
HD lấy số liệu |
|||
|
715 |
- Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá |
9 |
3363- |
HD lấy số liệu |
|||
|
720 |
- Phải trả nội bộ khác |
9 |
3368- |
HD lấy số liệu |
|||
|
725 |
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
336 |
9 |
3387- |
Hiển thị BC |
||
|
730 |
7. Phải trả dài hạn khác |
337 |
8 |
735+740 |
Hiển thị BC |
||
|
735 |
- Phải trả, phải nộp khác |
9 |
3388- |
HD lấy số liệu |
|||
|
740 |
- Nhận ký cược, ký quỹ dài hạn(344) |
9 |
344- |
HD lấy số liệu |
|||
|
745 |
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
338 |
8 |
750+755+760+765 |
Hiển thị BC |
||
|
750 |
- Vay dài hạn |
9 |
341- |
HD lấy số liệu |
|||
|
755 |
- Mệnh giá |
9 |
34311- |
HD lấy số liệu |
|||
|
760 |
- Chiết khấu trái phiếu |
9 |
34312 |
HD lấy số liệu |
|||
|
765 |
- Phụ trội trái phiếu |
9 |
34313 |
HD lấy số liệu |
|||
|
770 |
9. Trái phiếu chuyển đổi |
339 |
9 |
3432 |
Hiển thị BC |
||
|
775 |
10. Cổ phiếu ưu đãi |
340 |
9 |
41112- |
Hiển thị BC |
||
|
780 |
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
341 |
9 |
347 |
Hiển thị BC |
||
|
785 |
12. Dự phòng phải trả dài hạn |
342 |
9 |
352- |
Hiển thị BC |
||
|
790 |
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
343 |
9 |
356 |
Hiển thị BC |
||
|
795 |
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU (400 = 410 + 430) |
400 |
3 |
800+885 |
Hiển thị BC |
||
|
800 |
I. Vốn chủ sở hữu |
410 |
7 |
805+820+825+830+835+840+845+ +850+855+860+865+880 |
Hiển thị BC |
||
|
805 |
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
411 |
8 |
810+815 |
Hiển thị BC |
||
|
810 |
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
411a |
9 |
41111 |
Hiển thị BC |
||
|
815 |
- Cổ phiếu ưu đãi |
411b |
9 |
41112 |
Hiển thị BC |
||
|
820 |
2. Thặng dư vốn cổ phần |
412 |
9 |
4112 |
Hiển thị BC |
||
|
825 |
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
413 |
9 |
4113 |
Hiển thị BC |
||
|
830 |
4. Vốn khác của chủ sở hữu |
414 |
9 |
4118 |
Hiển thị BC |
||
|
835 |
5. Cổ phiếu quỹ |
415 |
9 |
419 |
Hiển thị BC |
||
|
840 |
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
416 |
9 |
412 |
Hiển thị BC |
||
|
845 |
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
417 |
9 |
413 |
Hiển thị BC |
||
|
850 |
8. Quỹ đầu tư phát triển |
418 |
9 |
414 |
Hiển thị BC |
||
|
855 |
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
419 |
9 |
417 |
Hiển thị BC |
||
|
860 |
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
420 |
9 |
418 |
Hiển thị BC |
||
|
865 |
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
421 |
8 |
870+875 |
Hiển thị BC |
||
|
870 |
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
421a |
9 |
4211 |
Hiển thị BC |
||
|
875 |
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này |
421b |
9 |
4212 |
Hiển thị BC |
||
|
880 |
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
422 |
9 |
441 |
Hiển thị BC |
||
|
885 |
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
430 |
7 |
890+905 |
Hiển thị BC |
||
|
890 |
1. Nguồn kinh phí |
431 |
8 |
895-900 |
Hiển thị BC |
||
|
895 |
- Nguồn kinh phí |
9 |
461 |
HD lấy số liệu |
|||
|
900 |
- Chi sự nghiệp |
9 |
161 |
HD lấy số liệu |
|||
|
905 |
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
432 |
9 |
466 |
Hiển thị BC |
||
|
910 |
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (440 = 300 + 400) |
440 |
1 |
530+795 |
Hiển thị BC |
||
Mời bạn xem thêm: xử lý hoá đơn khi thay đổi tên công ty