công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Techno Việt Nam Mã số thuế: 0108379520 Địa chỉ: Số 6, ngõ 101/53 Thanh Nhàn, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Techno Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108379520
Địa chỉ: Số 6, ngõ 101/53 Thanh Nhàn, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Tiến
Ngày cấp giấy phép: 27/07/2018
Ngày hoạt động: 26/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
5 In ấn   18110
6 Dịch vụ liên quan đến in   18120
7 Sao chép bản ghi các loại   18200
8 Sản xuất than cốc   19100
9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
10 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
12 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
13 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
14 Sản xuất mực in   20222
15 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
16 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
17 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
18 Sản xuất pin và ắc quy   27200
19 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
20 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
21 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
22 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
23 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
24 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
25 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
26 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
27 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
28 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
29 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
30 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
31 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
32 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
33 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
34 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
35 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
36 Sản xuất máy luyện kim   28230
37 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
38 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
39 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
40 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
41 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
42 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
43 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
44 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
45 Đại lý   46101
46 Môi giới   46102
47 Đấu giá   46103
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
50 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
53 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
55 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
56 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
57 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
58 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
59 Bán buôn cao su   46694
60 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
61 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
62 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
63 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
64 Bán buôn tổng hợp   46900
65 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
66 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
67 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
68 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
69 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
70 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
71 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
72 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
73 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
74 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
75 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
76 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
77 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
78 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
79 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
80 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
81 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
82 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
83 Vận tải đường ống   49400
84 Hoạt động viễn thông khác 6190  
85 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
86 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
87 Lập trình máy vi tính   62010
88 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
89 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
90 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
91 Cổng thông tin   63120
92 Hoạt động thông tấn   63210
93 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
94 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
95 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
96 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
97 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
98 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
99 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
100 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
101 Bảo hiểm nhân thọ   65110
102 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
103 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
104 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
105 Hoạt động thú y   75000
106 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
107 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
108 Dạy nghề   85322
109 Đào tạo cao đẳng   85410
110 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
111 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
112 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
113 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
114 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 

107.21.16.70

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn