công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Ah Mã số thuế: 0108314266 Địa chỉ: Số 1, Ngách 26/403, Ngõ 403 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Ah
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108314266
Địa chỉ: Số 1, Ngách 26/403, Ngõ 403 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Minh
Ngày cấp giấy phép: 07/06/2018
Ngày hoạt động: 06/06/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
12 Xây dựng công trình đường sắt   42101
13 Xây dựng công trình đường bộ   42102
14 Xây dựng công trình công ích   42200
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
16 Phá dỡ   43110
17 Chuẩn bị mặt bằng   43120
18 Lắp đặt hệ thống điện   43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
21 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
23 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
24 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
25 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
26 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
27 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
28 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
29 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
30 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
31 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
32 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
33 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
34 Đại lý   46101
35 Môi giới   46102
36 Đấu giá   46103
37 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
38 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
39 Bán buôn hoa và cây   46202
40 Bán buôn động vật sống   46203
41 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
42 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
43 Bán buôn gạo   46310
44 Bán buôn thực phẩm 4632  
45 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
46 Bán buôn thủy sản   46322
47 Bán buôn rau, quả   46323
48 Bán buôn cà phê   46324
49 Bán buôn chè   46325
50 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
51 Bán buôn thực phẩm khác   46329
52 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
53 Bán buôn vải   46411
54 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
55 Bán buôn hàng may mặc   46413
56 Bán buôn giày dép   46414
57 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
58 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
59 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
60 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
61 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
62 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
63 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
64 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
65 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
66 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
67 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
68 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
72 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
75 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
77 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
78 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
79 Bán buôn dầu thô   46612
80 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
81 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
82 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
83 Bán buôn quặng kim loại   46621
84 Bán buôn sắt, thép   46622
85 Bán buôn kim loại khác   46623
86 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
87 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
88 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
89 Bán buôn xi măng   46632
90 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
91 Bán buôn kính xây dựng   46634
92 Bán buôn sơn, vécni   46635
93 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
94 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
95 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
96 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
97 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
98 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
99 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
100 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
101 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
102 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
103 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
104 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
105 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
106 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
107 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
108 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
109 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
110 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
111 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
112 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
113 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
114 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
115 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
116 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
117 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
118 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
119 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
120 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
121 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
122 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
123 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
124 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
125 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
126 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
127 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
128 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
129 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
130 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
131 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
132 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
133 Vận tải đường ống   49400
134 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011  
135 Vận tải hành khách ven biển   50111
136 Vận tải hành khách viễn dương   50112
137 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
138 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
139 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
140 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
141 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
142 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
143 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
144 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
145 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
146 Vận tải hành khách hàng không   51100
147 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
148 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
149 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
150 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
151 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
152 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
153 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
154 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
155 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
156 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
157 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
158 Bốc xếp hàng hóa 5224  
159 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
160 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
161 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
162 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
163 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
164 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
165 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
166 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
167 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
168 Bưu chính   53100
169 Chuyển phát   53200
170 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
171 Khách sạn   55101
172 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
173 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
174 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
175 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
176 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
177 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
178 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
179 Dịch vụ ăn uống khác   56290
180 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
181 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
182 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
183 Xuất bản sách   58110
184 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
185 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
186 Hoạt động xuất bản khác   58190
187 Xuất bản phần mềm   58200
188 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
189 Hoạt động kiến trúc   71101
190 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
191 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
192 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
193 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
194 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
195 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
196 Quảng cáo   73100
197 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
198 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
199 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
200 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
201 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
202 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
203 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
204 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
205 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
206 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
207 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

18.232.51.69

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn