công ty kế toán minh việt

Mẫu số: F01-DNN Mẫu bảng cân đối tài khoản theo thông tư 133/2016

Bạn đang tham khảo mẫu bảng cân đối tài khoản kế toán mới nhất theo thông tư 133/2016 mẫu số F01-DNN của hệ thống kế toán doanh nghiệp.

 

Công ty TNHH ABC

 

 

(Ban hành theo Thông tư số 133/2016/TT-BTC

Ngày 26/08/2016 của Bộ Tài chính)

 

Địa chỉ

 

 

 

BẢNG CÂN ĐỐI TÀI KHOẢN

 

Năm 2017

 

 

Đơn vị tính: VND

 

Số hiệu tài khoản

Tên tài khoản

Số dư đầu kỳ

Số phát sinh trong kỳ

Số dư cuối kỳ

 

Nợ

Nợ

Nợ

 

A

B

1

2

3

4

5

6

 

111

Tiền mặt

667.144.616

 

2.640.424.860

3.119.898.314

187.671.162

 

 

1111

Tiền Việt Nam

667.144.616

 

2.640.424.860

3.119.898.314

187.671.162

 

 

112

Tiền gửi Ngân hàng

120.187.814

 

7.465.499.737

7.583.956.444

1.731.107

 

 

1121

Tiền Việt Nam

120.187.814

 

7.465.499.737

7.583.956.444

1.731.107

 

 

1121.1

Ngân hàng Vietcombank

119.787.447

 

7.143.003.651

7.261.059.991

1.731.107

 

 

1121.2

Ngân hàng Techcombank

400.367

 

322.496.086

322.896.453

 

 

 

131

Phải thu của khách hàng

859.465.600

 

6.608.297.400

6.589.501.700

878.261.300

 

 

133

Thuế GTGT được khấu trừ

175.609.301

 

275.256.464

116.128.900

334.736.865

 

 

1331

Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ

98.680.074

 

244.256.464

24.843.700

318.092.838

 

 

1332

Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ

76.929.227

 

31.000.000

91.285.200

16.644.027

 

 

152

Nguyên liệu, vật liệu

349.651.818

 

3.196.408.245

3.060.830.471

485.229.592

 

 

154

Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang

17.318.138

 

4.686.214.146

4.703.532.284

 

 

 

156

Hàng hóa

15.048.500

 

955.467.000

830.432.000

140.083.500

 

 

1561

Hàng hóa

15.048.500

 

955.467.000

830.432.000

140.083.500

 

 

211

Tài sản cố định

976.292.273

 

436.500.000

 

1.412.792.273

 

 

2111

TSCĐ hữu hình

976.292.273

 

436.500.000

 

1.412.792.273

 

 

21112

Máy móc thiết bị

521.565.000

 

436.500.000

 

958.065.000

 

 

21113

Phương tiện vận tải truyền dẫn

454.727.273

 

 

 

454.727.273

 

 

214

Hao mòn TSCĐ

 

319.226.228

 

327.852.238

 

647.078.466

 

2141

Hao mòn TSCĐ hữu hình

 

319.226.228

 

327.852.238

 

647.078.466

 

242

Chi phí trả trước

 

 

146.721.044

110.388.497

36.332.547

 

 

2421

Chi phí trả trước ngắn hạn

 

 

118.844.318

104.789.258

14.055.060

 

 

2422

Chi phí trả trước dài hạn

 

 

27.876.726

5.599.239

22.277.487

 

 

331

Phải trả cho người bán

123.970.011

700.328.301

4.948.375.802

4.816.179.874

13

444.162.375

 

333

Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước

 

5.387.330

145.362.287

143.037.836

58.500

3.121.379

 

3331

Thuế giá trị gia tăng phải nộp

 

 

116.128.900

116.070.400

58.500

 

 

33311

Thuế GTGT đầu ra

 

 

116.128.900

116.070.400

58.500

 

 

3334

Thuế thu nhập doanh nghiệp

 

5.387.330

27.233.387

24.967.436

 

3.121.379

 

3338

Thuế bảo vệ môi trường và các loại thuế khác

 

 

2.000.000

2.000.000

 

 

 

33382

Các loại thuế khác

 

 

2.000.000

2.000.000

 

 

 

334

Phải trả người lao động

 

 

1.447.531.779

1.536.723.029

 

89.191.250

 

338

Phải trả, phải nộp khác

 

 

89.424.650

89.424.650

 

 

 

3383

Bảo hiểm xã hội

 

 

71.297.450

71.297.450

 

 

 

3384

Bảo hiểm y tế

 

 

12.549.600

12.549.600

 

 

 

3385

Bảo hiểm thất nghiệp

 

 

5.577.600

5.577.600

 

 

 

341

Vay và nợ thuê tài chính

 

200.303.000

200.303.000

200.000.000

 

200.000.000

 

3411

Các khoản đi vay

 

200.303.000

200.303.000

200.000.000

 

200.000.000

 

34111

Vay ngắn hạn

 

200.303.000

200.303.000

200.000.000

 

200.000.000

 

411

Vốn đầu tư của chủ sở hữu

 

1.998.600.000

 

 

 

1.998.600.000

 

4111

Vốn góp của chủ sở hữu

 

1.998.600.000

 

 

 

1.998.600.000

 

421

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

 

80.843.212

16.643.772

28.688.640

3.893.781

96.781.861

 

4211

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm trước

 

12.749.991

16.643.772

 

3.893.781

 

 

4212

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay

 

68.093.221

 

28.688.640

 

96.781.861

 

511

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

 

 

6.633.442.200

6.633.442.200

 

 

 

5111

Doanh thu bán hàng hóa

 

 

4.154.320.500

4.154.320.500

 

 

 

51111

Doanh thu bán hàng hóa

 

 

4.154.320.500

4.154.320.500

 

 

 

5112

Doanh thu bán thành phẩm

 

 

2.479.121.700

2.479.121.700

 

 

 

515

Doanh thu hoạt động tài chính

 

 

298.037

298.037

 

 

 

632

Giá vốn hàng bán

 

 

5.544.254.284

5.544.254.284

 

 

 

635

Chi phí tài chính

 

 

10.544.486

10.544.486

 

 

 

642

Chi phí quản lý kinh doanh

 

 

1.037.323.146

1.037.323.146

 

 

 

6421

Chi phí bán hàng

 

 

46.414.750

46.414.750

 

 

 

6422

Chi phí quản lý doanh nghiệp

 

 

990.908.396

990.908.396

 

 

 

811

Chi phí khác

 

 

4.606.017

4.606.017

 

 

 

821

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

 

 

8.323.664

8.323.664

 

 

 

911

Xác định kết quả kinh doanh

 

 

6.633.740.237

6.633.740.237

 

 

 

Cộng

3.304.688.071

3.304.688.071

53.129.106.948

53.129.106.948

3.478.935.331

3.478.935.331

 

 

Lập,  Ngày 18 tháng 10 năm 2018

 

Người lập biểu

 

Kế toán trưởng

 

Người đại diện theo pháp luật

(Ký, họ tên)

 

(Ký, họ tên)

 

 

 

(Ký, họ tên, đóng dấu)

 

 

 

 

 

34.204.191.0

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn