công ty kế toán minh việt

Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Giải Pháp Công Nghệ Tlm Mã số thuế: 0108530940 Địa chỉ: Số 119 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Giải Pháp Công Nghệ Tlm
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108530940
Địa chỉ: Số 119 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Tạ Minh Tuấn
Ngày cấp giấy phép: 29/11/2018
Ngày hoạt động: 28/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
2 Bán buôn vải   46411
3 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
4 Bán buôn hàng may mặc   46413
5 Bán buôn giày dép   46414
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
7 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
8 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
9 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
10 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
11 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
12 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
13 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
14 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
20 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
21 Bán buôn xi măng   46632
22 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
23 Bán buôn kính xây dựng   46634
24 Bán buôn sơn, vécni   46635
25 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
26 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
28 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
29 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
30 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
31 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
32 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
33 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
34 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
35 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
36 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
37 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
38 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
39 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
40 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
41 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
42 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
43 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
44 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
45 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
46 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
47 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
48 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
49 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
50 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
51 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
52 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
53 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
54 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
55 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
57 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
58 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
59 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
60 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
61 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
62 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
63 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
64 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
65 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
66 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
67 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
68 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
69 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
70 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
71 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
72 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
73 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
74 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
75 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
76 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
77 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
78 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
79 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
80 Khách sạn   55101
81 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
82 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
83 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
84 Cơ sở lưu trú khác 5590  
85 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
86 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
87 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
88 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
89 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
90 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
91 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
92 Dịch vụ ăn uống khác   56290
93 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
94 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
95 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
96 Xuất bản sách   58110
97 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
98 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
99 Hoạt động xuất bản khác   58190
100 Xuất bản phần mềm   58200

 

54.147.16.12

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn