KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Công Ty TNHH Dr.&co Việt Nam

Công Ty TNHH Dr.&co Việt Nam Mã số thuế: 0108544407 Địa chỉ: Phòng 503 tòa nhà đa năng 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Dr.&co Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108544407
Địa chỉ: Phòng 503 tòa nhà đa năng 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày cấp giấy phép: 11/12/2018
Ngày hoạt động: 10/12/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
6 Sản xuất mỹ phẩm   20231
7 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
8 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
9 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
10 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
11 Sản xuất thuốc các loại   21001
12 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
13 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
14 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
15 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
16 Đại lý   46101
17 Môi giới   46102
18 Đấu giá   46103
19 Bán buôn thực phẩm 4632  
20 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
21 Bán buôn thủy sản   46322
22 Bán buôn rau, quả   46323
23 Bán buôn cà phê   46324
24 Bán buôn chè   46325
25 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
26 Bán buôn thực phẩm khác   46329
27 Bán buôn đồ uống 4633  
28 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
29 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
30 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
31 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
32 Bán buôn vải   46411
33 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
34 Bán buôn hàng may mặc   46413
35 Bán buôn giày dép   46414
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
37 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
38 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
39 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
40 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
41 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
42 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
43 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
44 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
45 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
46 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
47 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
49 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
50 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
51 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
52 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
53 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
54 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
55 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
56 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
57 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
58 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
59 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
60 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
61 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
62 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
63 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
64 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
65 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
66 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
67 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
68 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
69 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
70 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
71 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
72 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
73 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
74 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
75 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
76 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
77 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
78 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
79 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
80 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
81 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
82 Vận tải hành khách đường sắt   49110
83 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
84 Vận tải bằng xe buýt   49200
85 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
86 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
87 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
88 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
89 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
90 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
91 Vận tải đường ống   49400
92 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
93 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
94 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
95 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
96 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
97 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
98 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
99 Xuất bản sách   58110
100 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
101 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
102 Hoạt động xuất bản khác   58190
103 Xuất bản phần mềm   58200
104 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
105 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
106 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
107 Hoạt động thú y   75000
 
 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo

kế toán minh việt


thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt