công ty kế toán minh việt

Mã Số Thuế Công Ty Cổ Phần BLUE VITAL VIỆT NAM Mã số thuế: 0108467449 Địa chỉ: Số 23 đường Lâm Du, Tổ 26, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
CÔNG TY CỔ PHẦN BLUE VITAL VIỆT NAM
Mã số thuế: 0108467449
Địa chỉ: Số 23 đường Lâm Du, Tổ 26, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Ma Văn Sơn
Ngày cấp giấy phép: 10/10/2018
Ngày hoạt động: 09/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
7 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
9 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
10 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
13 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
16 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
19 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
20 Bán buôn xi măng   46632
21 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
22 Bán buôn kính xây dựng   46634
23 Bán buôn sơn, vécni   46635
24 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
25 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
28 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
29 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
30 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
31 Bán buôn cao su   46694
32 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
33 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
34 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
35 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
36 Bán buôn tổng hợp   46900
37 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
38 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
39 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
40 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
41 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
42 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
44 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
45 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
46 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
47 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
48 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
49 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
50 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
51 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
52 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
53 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
54 Vận tải đường ống   49400
55 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
56 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
57 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
58 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
59 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 

34.204.179.0

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn