KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Farm Việt Nam

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Farm Việt Nam Mã số thuế: 0108470089 Địa chỉ: Số 6, ngách 91/2, Phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Farm Việt Nam
Mã số thuế: 0108470089
Địa chỉ: Số 6, ngách 91/2, Phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Sinh Cường
Ngày cấp giấy phép: 16-10-2018
Ngày hoạt động: 16-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác thuỷ sản nội địa 312  
2 Khai thác thuỷ sản nước lợ   3121
3 Khai thác thuỷ sản nước ngọt   3122
4 Nuôi trồng thuỷ sản biển   3210
5 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
6 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
7 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
8 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
9 Khai thác và thu gom than cứng   5100
10 Khai thác và thu gom than non   5200
11 Khai thác dầu thô   6100
12 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
13 Khai thác quặng sắt   7100
14 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
15 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
16 Khai thác quặng bôxít   7221
17 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu   7229
18 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
19 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
20 Khai thác đá   8101
21 Khai thác cát, sỏi   8102
22 Khai thác đất sét   8103
23 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
24 Khai thác và thu gom than bùn   8920
25 Khai thác muối   8930
26 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
29 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
30 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
31 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
32 Sản xuất xe có động cơ   29100
33 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
34 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe   29300
35 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
36 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
37 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
38 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
39 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
40 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
41 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
42 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu   30990
43 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
44 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
45 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
46 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
47 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
48 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
49 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
50 Sửa chữa thiết bị điện   33140
51 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
52 Sửa chữa thiết bị khác   33190
53 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
54 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
55 Thoát nước   37001
56 Xử lý nước thải   37002
57 Thu gom rác thải không độc hại   38110
58 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
59 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
60 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
61 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
62 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
63 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
64 Bán buôn thực phẩm 4632  
65 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
66 Bán buôn thủy sản   46322
67 Bán buôn rau, quả   46323
68 Bán buôn cà phê   46324
69 Bán buôn chè   46325
70 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
71 Bán buôn thực phẩm khác   46329
72 Bán buôn đồ uống 4633  
73 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
74 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
75 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
78 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
79 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
80 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
81 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
82 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
83 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
84 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
85 Bán buôn xi măng   46632
86 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
87 Bán buôn kính xây dựng   46634
88 Bán buôn sơn, vécni   46635
89 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
90 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
91 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
92 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
93 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
94 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
95 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
96 Bán buôn cao su   46694
97 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
98 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
99 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
100 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
101 Bán buôn tổng hợp   46900
102 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
103 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
104 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
105 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
106 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
107 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
108 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
109 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
110 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
111 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
112 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
113 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
114 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
115 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
116 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
117 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
118 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
119 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
120 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
121 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
122 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
123 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
124 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
125 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
126 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
127 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
128 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
129 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
130 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
131 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
132 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
133 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
134 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
135 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
136 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
137 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
138 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
139 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
140 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
141 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
142 Vận tải đường ống   49400
143 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
144 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
145 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
146 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
147 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
148 Khách sạn   55101
149 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
150 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
151 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
152 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
153 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
154 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
155 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
156 Dịch vụ ăn uống khác   56290
157 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
158 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
159 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
160 Xuất bản sách   58110
161 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
162 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
163 Hoạt động xuất bản khác   58190
164 Xuất bản phần mềm   58200
165 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
166 Hoạt động kiến trúc   71101
167 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
168 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
169 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
170 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
171 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
172 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
173 Quảng cáo   73100
174 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
175 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
176 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
177 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
178 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
179 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
180 Hoạt động thú y   75000
181 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
182 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
183 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
184 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
185 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
186 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
187 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
188 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo

kế toán minh việt


thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt