công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Phd Việt Nam Mã số thuế: 0108484437 Địa chỉ: Lô 30-31, liền kề 2, khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Phd Việt Nam
Mã số thuế: 0108484437 
Địa chỉ: Lô 30-31, liền kề 2, khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Thu Thủy
Ngày cấp giấy phép: 24/10/2018
Ngày hoạt động: 23/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
7 Đại lý xe có động cơ khác   45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
9 Bán buôn thực phẩm 4632  
10 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
11 Bán buôn thủy sản   46322
12 Bán buôn rau, quả   46323
13 Bán buôn cà phê   46324
14 Bán buôn chè   46325
15 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
16 Bán buôn thực phẩm khác   46329
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
18 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
19 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
20 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
21 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
22 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
23 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
24 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
25 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
32 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
35 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
37 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
38 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
39 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
40 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
41 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
42 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
43 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
44 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
45 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
46 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
47 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
48 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
49 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
50 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
51 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
52 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
53 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
54 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
55 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
56 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
57 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
58 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
59 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
60 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
61 Vận tải hành khách đường sắt   49110
62 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
63 Vận tải bằng xe buýt   49200

 

34.204.179.0

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn