công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Fuzzy Tech Mã số thuế: 0108497404 Địa chỉ: Số 20 ngách 1 ngõ 172 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Fuzzy Tech
Mã số thuế: 0108497404
Địa chỉ: Số 20 ngách 1 ngõ 172 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đỗ Mạnh Trung
Ngày cấp giấy phép: 02/11/2018
Ngày hoạt động: 01/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
7 Bán buôn hoa và cây   46202
8 Bán buôn động vật sống   46203
9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
11 Bán buôn gạo   46310
12 Bán buôn thực phẩm 4632  
13 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
14 Bán buôn thủy sản   46322
15 Bán buôn rau, quả   46323
16 Bán buôn cà phê   46324
17 Bán buôn chè   46325
18 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
19 Bán buôn thực phẩm khác   46329
20 Bán buôn đồ uống 4633  
21 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
22 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
25 Bán buôn vải   46411
26 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
27 Bán buôn hàng may mặc   46413
28 Bán buôn giày dép   46414
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
30 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
31 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
32 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
33 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
34 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
35 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
36 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
37 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
44 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
47 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
49 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
50 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
51 Bán buôn dầu thô   46612
52 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
53 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
54 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
55 Bán buôn quặng kim loại   46621
56 Bán buôn sắt, thép   46622
57 Bán buôn kim loại khác   46623
58 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
59 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
60 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
61 Bán buôn xi măng   46632
62 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
63 Bán buôn kính xây dựng   46634
64 Bán buôn sơn, vécni   46635
65 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
66 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
67 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
68 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
69 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
70 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
71 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
72 Bán buôn cao su   46694
73 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
74 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
75 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
76 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
77 Bán buôn tổng hợp   46900
78 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
79 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
80 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
81 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
82 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
83 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
84 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
85 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
86 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
87 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
88 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
89 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
90 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
91 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
92 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
93 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
94 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
95 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
96 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
97 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
98 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
99 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
100 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
101 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
102 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
103 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
104 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
105 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
106 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
107 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
108 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
109 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
110 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
111 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
112 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
113 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
114 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
115 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
116 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
117 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
118 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
119 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
120 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
121 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
122 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
123 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
124 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
125 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
126 Vận tải đường ống   49400
127 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011  
128 Vận tải hành khách ven biển   50111
129 Vận tải hành khách viễn dương   50112
130 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
131 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
132 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
133 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
134 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
135 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
136 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
137 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
138 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
139 Vận tải hành khách hàng không   51100
140 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
141 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
142 Khách sạn   55101
143 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
144 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
145 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
146 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
147 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
148 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
149 Hoạt động thú y   75000
150 Cho thuê xe có động cơ 7710  
151 Cho thuê ôtô   77101
152 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
153 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
154 Cho thuê băng, đĩa video   77220
155 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
156 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
157 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
158 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
159 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
160 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
161 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
162 Dịch vụ đóng gói   82920
163 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
164 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
165 Giáo dục trung học cơ sở   85311
166 Giáo dục trung học phổ thông   85312
167 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
168 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
169 Dạy nghề   85322
170 Đào tạo cao đẳng   85410
171 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
172 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
173 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
174 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
175 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn