công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Hoàng Phú Business Mã số thuế: 0315407367 Địa chỉ: 143 Đỗ Xuân Hợp, Phường Bình Trưng Đông, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh
 
Công Ty Cổ Phần Hoàng Phú Business
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0315407367
Địa chỉ: 143 Đỗ Xuân Hợp, Phường Bình Trưng Đông, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Kiều Hưng
Ngày cấp giấy phép: 23/11/2018
Ngày hoạt động: 23/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng lúa   1110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
4 Trồng cây có hạt chứa dầu   1170
5 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
6 Trồng rau các loại   1181
7 Trồng đậu các loại   1182
8 Trồng hoa, cây cảnh   1183
9 Trồng cây hàng năm khác   1190
10 Trồng cây ăn quả 121  
11 Trồng nho   1211
12 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
13 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
14 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
15 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
16 Trồng cây ăn quả khác   1219
17 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
18 Trồng cây điều   1230
19 Trồng cây hồ tiêu   1240
20 Trồng cây cao su   1250
21 Trồng cây cà phê   1260
22 Trồng cây chè   1270
23 Chăn nuôi gia cầm 146  
24 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
25 Chăn nuôi gà   1462
26 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
27 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
28 Chăn nuôi khác   1490
29 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
30 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
31 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
32 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
33 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
34 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
35 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
36 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
37 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
38 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
39 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
40 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
41 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
42 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
43 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
44 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
45 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
46 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
47 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
48 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
49 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
50 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
51 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
52 Xay xát   10611
53 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
54 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
55 Sản xuất đường   10720
56 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
57 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
58 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
59 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
60 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
61 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
62 Sản xuất rượu vang   11020
63 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
64 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
65 Đại lý   46101
66 Môi giới   46102
67 Đấu giá   46103
68 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
69 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
70 Bán buôn hoa và cây   46202
71 Bán buôn động vật sống   46203
72 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
73 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
74 Bán buôn gạo   46310
75 Bán buôn thực phẩm 4632  
76 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
77 Bán buôn thủy sản   46322
78 Bán buôn rau, quả   46323
79 Bán buôn cà phê   46324
80 Bán buôn chè   46325
81 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
82 Bán buôn thực phẩm khác   46329
83 Bán buôn đồ uống 4633  
84 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
85 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
86 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
87 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
88 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
89 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
90 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
91 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
92 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
93 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
94 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
95 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
96 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
97 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
98 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
99 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
100 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
101 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
102 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
103 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
104 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
105 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
106 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
107 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
108 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
109 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
110 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
111 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
112 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
113 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
114 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
115 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
116 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
117 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
118 Vận tải đường ống   49400
119 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
120 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
121 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
122 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
123 Bốc xếp hàng hóa 5224  
124 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
125 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
126 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
127 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
128 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
129 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
130 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
131 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
132 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
133 Bưu chính   53100
134 Chuyển phát   53200
135 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
136 Khách sạn   55101
137 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
138 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
139 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
140 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
141 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
142 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
143 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
144 Dịch vụ ăn uống khác   56290
145 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
146 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
147 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
148 Xuất bản sách   58110
149 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
150 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
151 Hoạt động xuất bản khác   58190
152 Xuất bản phần mềm   58200
153 Cho thuê xe có động cơ 7710  
154 Cho thuê ôtô   77101
155 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
156 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
157 Cho thuê băng, đĩa video   77220
158 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
159 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
160 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
161 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
162 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
163 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
164 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
165 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
166 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

3.90.12.112

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn