công ty kế toán minh việt

Mã Số Thuế Công Ty Cổ Phần JAPAN GATE Mã số thuế:  0108465120 Địa chỉ: Phòng số 12D , tầng 12, tòa nhà Center Building, số 1 , Đườn, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
 
CÔNG TY CỔ PHẦN JAPAN GATE
Mã số thuế:  0108465120
Địa chỉ: Phòng số 12D , tầng 12, tòa nhà Center Building, số 1 , Đườn, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Tử Ninh
Ngày cấp giấy phép: 10/10/2018
Ngày hoạt động: 08/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
7 Bán buôn hoa và cây   46202
8 Bán buôn động vật sống   46203
9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
11 Bán buôn gạo   46310
12 Bán buôn thực phẩm 4632  
13 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
14 Bán buôn thủy sản   46322
15 Bán buôn rau, quả   46323
16 Bán buôn cà phê   46324
17 Bán buôn chè   46325
18 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
19 Bán buôn thực phẩm khác   46329
20 Bán buôn đồ uống 4633  
21 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
22 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
25 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
26 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
27 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
28 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
29 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
30 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
31 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
32 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
39 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
42 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
44 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
45 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
46 Bán buôn xi măng   46632
47 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
48 Bán buôn kính xây dựng   46634
49 Bán buôn sơn, vécni   46635
50 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
51 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
52 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
53 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
54 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
55 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
56 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
57 Bán buôn cao su   46694
58 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
59 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
60 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
61 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
62 Bán buôn tổng hợp   46900
63 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
64 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
65 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
66 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
67 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
68 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
69 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
70 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
71 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
72 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
73 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
74 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
75 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
76 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
77 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
78 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
79 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
80 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
81 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
82 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
83 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
84 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
85 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
86 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
87 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
88 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
89 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
90 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
91 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
92 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
93 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
94 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
95 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
96 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
97 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
98 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
99 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
100 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
101 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
102 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
103 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
104 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
105 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
106 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
107 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
108 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
109 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
110 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
111 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
112 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
113 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
114 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
115 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
116 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
117 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
118 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
119 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
120 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
121 Bưu chính   53100
122 Chuyển phát   53200
123 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
124 Khách sạn   55101
125 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
126 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
127 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
128 Cơ sở lưu trú khác 5590  
129 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
130 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
131 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
132 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
133 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
134 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
135 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
136 Dịch vụ ăn uống khác   56290
137 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
138 Hoạt động kiến trúc   71101
139 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
140 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
141 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
142 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
143 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
144 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
145 Quảng cáo   73100
146 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
147 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
148 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
149 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
150 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
151 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
152 Hoạt động thú y   75000
153 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
154 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
155 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
156 Đại lý du lịch   79110
157 Điều hành tua du lịch   79120
158 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
159 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
160 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
161 Dịch vụ điều tra   80300
162 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
163 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
164 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
165 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
166 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110
167 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
168 Giáo dục trung học cơ sở   85311
169 Giáo dục trung học phổ thông   85312

 

34.203.28.212

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn