công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Qdt House Mã số thuế: 0108523012 Địa chỉ: Số nhà 26 Chi Bắc, Xã Trung Châu, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Qdt House
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108523012
Địa chỉ: Số nhà 26 Chi Bắc, Xã Trung Châu, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Quốc Đạt
Ngày cấp giấy phép: 22/11/2018
Ngày hoạt động: 21/11/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
8 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
9 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
10 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
11 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
12 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
13 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
14 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
15 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
21 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
22 Bán buôn xi măng   46632
23 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
24 Bán buôn kính xây dựng   46634
25 Bán buôn sơn, vécni   46635
26 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
27 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
29 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
30 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
31 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
32 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
33 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
34 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
35 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
36 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
37 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
38 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
39 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
40 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
41 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
43 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
44 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
45 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
46 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
47 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
48 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
49 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
50 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
51 Dịch vụ ăn uống khác   56290
52 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
53 Hoạt động kiến trúc   71101
54 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
55 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
56 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
57 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
58 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
59 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
60 Quảng cáo   73100
61 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
62 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
63 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 

34.204.175.38

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn