công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Phát Triển Trường Thịnh Phát Mã số thuế:  0108493093 Địa chỉ: Thôn Đại Tự, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Trường Thịnh Phát
Mã số thuế:  0108493093
Địa chỉ: Thôn Đại Tự, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Đình Thủy
Ngày cấp giấy phép: 31-10-2018
Ngày hoạt động: 31-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
2 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
3 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
4 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
8 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
9 Sản xuất đồng hồ   26520
10 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
11 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
12 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
13 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
14 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
15 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
16 Sản xuất xe có động cơ   29100
17 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
18 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
19 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
20 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
21 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
22 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
23 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
24 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
25 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
26 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
27 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
29 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
30 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
31 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
32 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
34 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
35 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
36 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
37 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
38 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
39 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
40 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
41 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
42 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
43 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
44 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
48 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
51 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
53 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
54 Bán buôn quặng kim loại   46621
55 Bán buôn sắt, thép   46622
56 Bán buôn kim loại khác   46623
57 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
58 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
59 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
60 Bán buôn xi măng   46632
61 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
62 Bán buôn kính xây dựng   46634
63 Bán buôn sơn, vécni   46635
64 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
65 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
66 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
67 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
68 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
69 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
70 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
71 Bán buôn cao su   46694
72 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
73 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
74 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
75 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
76 Bán buôn tổng hợp   46900
77 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
78 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
79 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
80 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
81 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
82 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
83 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
84 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
85 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
86 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
87 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
88 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
89 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
90 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
91 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
92 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
93 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
94 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
95 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
96 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
97 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
98 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
99 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
100 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
101 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
102 Vận tải đường ống   49400
103 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
104 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
105 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
106 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
107 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 

54.86.132.30

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn