công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thiết Kế Kiến Trúc Và Thương Mại 79 Mã số thuế: 0108474196 Địa chỉ: số 126 phố Lê Lợi, Thị Trấn Vân Đình, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội 
 
Công Ty Cổ Phần Thiết Kế Kiến Trúc Và Thương Mại 79
Mã số thuế: 0108474196
Địa chỉ: số 126 phố Lê Lợi, Thị Trấn Vân Đình, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đặng Viết Tuân
Ngày cấp giấy phép: 16-10-2018
Ngày hoạt động: 16-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
8 Đại lý   46101
9 Môi giới   46102
10 Đấu giá   46103
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
12 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
13 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
14 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
15 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
16 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
17 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
18 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
19 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
26 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
29 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
32 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
33 Bán buôn xi măng   46632
34 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
35 Bán buôn kính xây dựng   46634
36 Bán buôn sơn, vécni   46635
37 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
38 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
40 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
41 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
42 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
43 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
44 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
45 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
46 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
47 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
49 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
50 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
51 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
52 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
53 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
54 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
55 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
56 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
57 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
58 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
59 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
60 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
61 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
62 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
63 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
64 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
65 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
66 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
67 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
68 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
69 Hoạt động kiến trúc   71101
70 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
71 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
72 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
73 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
74 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
75 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
76 Quảng cáo   73100
77 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
78 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
79 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
80 Cho thuê xe có động cơ 7710  
81 Cho thuê ôtô   77101
82 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
83 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
84 Cho thuê băng, đĩa video   77220
85 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
86 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
87 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
88 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
89 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
90 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
91 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
92 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
93 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

3.90.12.112

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn