KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thương Mại Saturn Qt

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thương Mại Saturn Qt Mã số thuế: 0108470089  Địa chỉ: Số 42 Ngách 81 Ngõ Hòa Bình 7, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Saturn Qt
Mã số thuế: 0108470089
Địa chỉ: Số 42 Ngách 81 Ngõ Hòa Bình 7, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phan Thị Hậu
Ngày cấp giấy phép: 16-10-2018
Ngày hoạt động: 16-10-2018
 
Ngành nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
2 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
3 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
4 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
5 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
6 Bảo quản gỗ   16102
7 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
8 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
9 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
10 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
11 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
12 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
13 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
14 Bán buôn thực phẩm 4632  
15 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
16 Bán buôn thủy sản   46322
17 Bán buôn rau, quả   46323
18 Bán buôn cà phê   46324
19 Bán buôn chè   46325
20 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
21 Bán buôn thực phẩm khác   46329
22 Bán buôn đồ uống 4633  
23 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
24 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
25 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
26 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
27 Bán buôn vải   46411
28 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
29 Bán buôn hàng may mặc   46413
30 Bán buôn giày dép   46414
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
32 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
33 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
34 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
35 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
36 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
37 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
38 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
39 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
41 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
42 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
44 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
45 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
46 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
47 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
48 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
49 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
50 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
51 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
52 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
53 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
54 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
55 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
56 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
57 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
59 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
60 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
61 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
62 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
63 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
64 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
65 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
66 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
67 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
68 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
69 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
70 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
71 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
72 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
73 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
74 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
75 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
76 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
77 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
78 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
79 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
80 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
81 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
82 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
83 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
84 Vận tải hành khách đường sắt   49110
85 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
86 Vận tải bằng xe buýt   49200
87 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
88 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
89 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
90 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
91 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
92 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
93 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
94 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
95 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
96 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
97 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
98 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
99 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
100 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
101 Vận tải đường ống   49400
102 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
103 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
104 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
105 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
106 Bưu chính   53100
107 Chuyển phát   53200
108 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
109 Khách sạn   55101
110 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
111 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
112 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
113 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
114 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
115 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
116 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
117 Dịch vụ ăn uống khác   56290
118 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
119 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
120 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
121 Xuất bản sách   58110
122 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
123 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
124 Hoạt động xuất bản khác   58190
125 Xuất bản phần mềm   58200

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo

kế toán minh việt


thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt