công ty kế toán minh việt

Mã số thuế công ty cổ phần thương mại và dịch vụ làm đẹp VELA Mã số thuế: 0108468795 Địa chỉ: TT04-24, Dự án Hải Đăng City, đường Hàm Nghi, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÀM ĐẸP VELA
Mã số thuế: 0108468795
Địa chỉ: TT04-24, Dự án Hải Đăng City, đường Hàm Nghi, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Yến
Ngày cấp giấy phép: 11/10/2018
Ngày hoạt động: 10/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
2 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
3 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
4 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
5 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
6 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
7 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
8 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
9 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
14 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
15 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
16 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
17 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
18 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
19 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
20 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
21 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
22 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
23 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
24 Vận tải hành khách đường sắt   49110
25 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
26 Vận tải bằng xe buýt   49200
27 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
28 Giáo dục trung học cơ sở   85311
29 Giáo dục trung học phổ thông   85312
30 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
31 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
32 Dạy nghề   85322
33 Đào tạo cao đẳng   85410
34 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
35 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
36 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
37 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
38 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600
 
35.175.182.106

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn