công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Thiết Kế Và Xây Dựng Minh Vũ Mã số thuế: 0108493103 Địa chỉ: Tổ 6, thôn Đào Nguyên , Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Thiết Kế Và Xây Dựng Minh Vũ
Mã số thuế: 0108493103
Địa chỉ: Tổ 6, thôn Đào Nguyên , Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Thị Hà Vân
Ngày cấp giấy phép: 31-10-2018
Ngày hoạt động: 31-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
2 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
3 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
8 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
9 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
10 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
11 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
12 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
13 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
14 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
15 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
16 Sản xuất đồng hồ   26520
17 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
18 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
19 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
20 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
21 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
22 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
23 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
24 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
25 Sản xuất nhạc cụ   32200
26 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
27 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
29 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
30 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
31 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
32 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
33 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
35 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
36 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
37 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
38 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
39 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
40 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
41 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
42 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
44 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
45 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
49 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
52 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
54 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
55 Bán buôn quặng kim loại   46621
56 Bán buôn sắt, thép   46622
57 Bán buôn kim loại khác   46623
58 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
59 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
60 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
61 Bán buôn xi măng   46632
62 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
63 Bán buôn kính xây dựng   46634
64 Bán buôn sơn, vécni   46635
65 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
66 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
67 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
68 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
69 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
70 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
71 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
72 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
73 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
74 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
75 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
76 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
77 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
78 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
79 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
80 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
81 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
82 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
83 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
84 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
85 Bốc xếp hàng hóa 5224  
86 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
87 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
88 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
89 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
90 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
91 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
92 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
93 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
94 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
95 Bưu chính   53100
96 Chuyển phát   53200
97 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
98 Hoạt động kiến trúc   71101
99 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
100 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
101 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
102 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
103 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
104 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
105 Quảng cáo   73100
106 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
107 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
108 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 

107.21.16.70

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn