KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Xây Dựng Tuấn Nhật

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Xây Dựng Tuấn Nhật Mã số thuế: 0108512677 Địa chỉ: Số nhà 17, ngách 18/31 ngõ 31 phố Yên Lộ, tổ 10, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Xây Dựng Tuấn Nhật
Mã số thuế: 0108512677
Địa chỉ: Số nhà 17, ngách 18/31 ngõ 31 phố Yên Lộ, tổ 10, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Tuấn Hùng
Ngày cấp giấy phép: 14/11/2018
Ngày hoạt động: 07/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
2 Trồng rau các loại   1181
3 Trồng đậu các loại   1182
4 Trồng hoa, cây cảnh   1183
5 Trồng cây hàng năm khác   1190
6 Trồng cây ăn quả 121  
7 Trồng nho   1211
8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
12 Trồng cây ăn quả khác   1219
13 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
14 Trồng cây điều   1230
15 Trồng cây hồ tiêu   1240
16 Trồng cây cao su   1250
17 Trồng cây cà phê   1260
18 Trồng cây chè   1270
19 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
20 Trồng cây gia vị   1281
21 Trồng cây dược liệu   1282
22 Trồng cây lâu năm khác   1290
23 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
24 Chăn nuôi trâu, bò   1410
25 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
26 Chăn nuôi dê, cừu   1440
27 Chăn nuôi lợn   1450
28 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
29 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
30 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
31 Sản xuất pin và ắc quy   27200
32 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
33 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
34 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
35 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
36 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
37 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
38 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
39 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
40 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
41 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
42 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
43 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
44 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
45 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
46 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
47 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
48 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
49 Sản xuất máy luyện kim   28230
50 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
51 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
52 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
53 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
54 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
55 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
56 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
57 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
58 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
59 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
60 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
61 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
62 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
63 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
64 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
65 Đại lý xe có động cơ khác   45139
66 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
67 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
68 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
69 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
70 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
73 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
76 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
78 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
79 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
80 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
81 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
82 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
83 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
84 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
85 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
86 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
87 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
88 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
89 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
90 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
91 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
92 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
93 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
94 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
95 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
96 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
97 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
98 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
99 Vận tải đường ống   49400
100 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
101 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
102 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
103 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
104 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
105 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
106 Vận tải hành khách hàng không   51100
107 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
108 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
109 Khách sạn   55101
110 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
111 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
112 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
113 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
114 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
115 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
116 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
117 Dịch vụ ăn uống khác   56290
118 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
119 Hoạt động kiến trúc   71101
120 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
121 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
122 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
123 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
124 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
125 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
126 Quảng cáo   73100
127 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
128 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
129 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo

kế toán minh việt


thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt