công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Hạ Tầng Gia Hưng Mã số thuế: 0108493304 Địa chỉ:Thôn Xuân Trung, Xã Thủy Xuân Tiên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Hạ Tầng Gia Hưng
Mã số thuế: 0108493304
Địa chỉ:Thôn Xuân Trung, Xã Thủy Xuân Tiên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lưu Huyền Nhung
Ngày cấp giấy phép: 31-10-2018
Ngày hoạt động: 31-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
13 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
17 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
18 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
19 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
21 Bán mô tô, xe máy 4541  
22 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
23 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
24 Đại lý mô tô, xe máy   45413
25 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
26 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
27 Đại lý   46101
28 Môi giới   46102
29 Đấu giá   46103
30 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
31 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
32 Bán buôn hoa và cây   46202
33 Bán buôn động vật sống   46203
34 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
35 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
36 Bán buôn gạo   46310
37 Bán buôn đồ uống 4633  
38 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
39 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
40 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
43 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
46 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
48 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
49 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
50 Bán buôn dầu thô   46612
51 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
52 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
53 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
54 Bán buôn quặng kim loại   46621
55 Bán buôn sắt, thép   46622
56 Bán buôn kim loại khác   46623
57 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
58 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
59 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
60 Bán buôn xi măng   46632
61 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
62 Bán buôn kính xây dựng   46634
63 Bán buôn sơn, vécni   46635
64 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
65 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
66 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
67 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
68 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
69 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
70 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
71 Bán buôn cao su   46694
72 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
73 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
74 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
75 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
76 Bán buôn tổng hợp   46900
77 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
78 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
79 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
80 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
81 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
82 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
83 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
84 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
85 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
86 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
87 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
88 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
89 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
90 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
91 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
92 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
93 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
94 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
95 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
96 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
97 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
98 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
99 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
100 Vận tải đường ống   49400
101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
103 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
104 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
105 Bốc xếp hàng hóa 5224  
106 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
107 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
108 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
109 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
110 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
111 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
112 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
113 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
114 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
115 Dịch vụ ăn uống khác   56290
116 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
117 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
118 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
119 Xuất bản sách   58110
120 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
121 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
122 Hoạt động xuất bản khác   58190
123 Xuất bản phần mềm   58200
124 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
125 Hoạt động kiến trúc   71101
126 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
127 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
128 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
129 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
130 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
131 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
132 Quảng cáo   73100
133 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
134 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
135 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
136 Cho thuê xe có động cơ 7710  
137 Cho thuê ôtô   77101
138 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
139 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
140 Cho thuê băng, đĩa video   77220
141 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
142 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
143 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
144 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
145 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
146 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
147 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
148 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
149 Cung ứng lao động tạm thời   78200
150 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
151 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
152 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
153 Đại lý du lịch   79110
154 Điều hành tua du lịch   79120
155 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
156 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
157 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
158 Dịch vụ điều tra   80300
159 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
160 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
161 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
162 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
163 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

54.198.92.22

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn