công ty kế toán minh việt

Mã số thuế công ty cổ phần xuất nhập khẩu Dược Phẩm ASTRAVINA Mã số thuế: 0108468900 Địa chỉ: NO13 - LK 528, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
 
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC PHẨM ASTRAVINA
Mã số thuế: 0108468900
Địa chỉ: NO13 - LK 528, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đỗ Thị Ngọc Thương
Ngày cấp giấy phép: 11/10/2018
Ngày hoạt động: 10/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn thực phẩm 4632  
2 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
3 Bán buôn thủy sản   46322
4 Bán buôn rau, quả   46323
5 Bán buôn cà phê   46324
6 Bán buôn chè   46325
7 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
8 Bán buôn thực phẩm khác   46329
9 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
10 Bán buôn vải   46411
11 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
12 Bán buôn hàng may mặc   46413
13 Bán buôn giày dép   46414
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
15 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
16 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
17 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
18 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
19 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
20 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
21 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
22 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
27 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
28 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
29 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
30 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
31 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
32 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
33 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
34 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
35 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
36 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
37 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
38 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
39 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
40 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
42 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
43 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
44 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
45 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
46 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
47 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
48 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
49 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
50 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
51 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
52 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
53 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
54 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
55 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
56 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
57 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
58 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
59 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
60 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
61 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
62 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
63 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
64 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
65 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
66 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
67 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
68 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
69 Vận tải đường ống   49400
70 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
71 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
72 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
73 Vận tải hành khách hàng không   51100
74 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
75 Cho thuê xe có động cơ 7710  
76 Cho thuê ôtô   77101
77 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
78 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
79 Cho thuê băng, đĩa video   77220
80 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

18.212.83.37

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn