KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Xúc Tiến Thương Mại Việt Trung Global

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Xúc Tiến Thương Mại Việt Trung Global Mã số thuế: 0108511384 Địa chỉ: Số 35A, ngõ 77, Đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Xúc Tiến Thương Mại Việt Trung Global
Mã số thuế: 0108511384
Địa chỉ: Số 35A, ngõ 77, Đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Khánh Toàn
Ngày cấp giấy phép: 13/11/2018
Ngày hoạt động: 13/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
2 Trồng rau các loại   1181
3 Trồng đậu các loại   1182
4 Trồng hoa, cây cảnh   1183
5 Trồng cây hàng năm khác   1190
6 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
7 Trồng cây gia vị   1281
8 Trồng cây dược liệu   1282
9 Trồng cây lâu năm khác   1290
10 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
11 Chăn nuôi trâu, bò   1410
12 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
13 Chăn nuôi dê, cừu   1440
14 Chăn nuôi lợn   1450
15 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
16 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
17 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
18 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
19 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
20 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
21 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
22 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
23 Xay xát   10611
24 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
25 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
26 Sản xuất đường   10720
27 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
28 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
29 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
30 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
31 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
32 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
33 Sản xuất rượu vang   11020
34 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
35 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
36 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
37 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
38 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
39 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
40 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
41 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
42 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
43 Sản xuất đồng hồ   26520
44 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
45 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
46 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
47 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
48 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
49 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
50 Sản xuất xe có động cơ   29100
51 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
52 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
53 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
54 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
55 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
56 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
57 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
58 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
59 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
60 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
61 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
62 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
63 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
64 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
65 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
66 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
67 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
68 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
69 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
70 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
71 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
72 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
73 Đại lý xe có động cơ khác   45139
74 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
75 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
76 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
77 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
78 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
79 Bán mô tô, xe máy 4541  
80 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
81 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
82 Đại lý mô tô, xe máy   45413
83 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
84 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
85 Đại lý   46101
86 Môi giới   46102
87 Đấu giá   46103
88 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
89 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
90 Bán buôn hoa và cây   46202
91 Bán buôn động vật sống   46203
92 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
93 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
94 Bán buôn gạo   46310
95 Bán buôn thực phẩm 4632  
96 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
97 Bán buôn thủy sản   46322
98 Bán buôn rau, quả   46323
99 Bán buôn cà phê   46324
100 Bán buôn chè   46325
101 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
102 Bán buôn thực phẩm khác   46329
103 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
104 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
105 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
106 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
107 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
108 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
109 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
110 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
111 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
112 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
113 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
114 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
115 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
116 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
117 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
118 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
119 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
120 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
121 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
122 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
123 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
124 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
125 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
126 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
127 Bán buôn cao su   46694
128 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
129 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
130 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
131 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
132 Bán buôn tổng hợp   46900
133 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
134 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
135 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
136 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
137 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
138 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
139 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
140 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
141 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
142 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
143 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
144 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
145 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
146 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
147 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
148 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
149 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
150 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
151 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
152 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
153 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
154 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
155 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
156 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
157 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
158 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
159 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
160 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
161 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
162 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
163 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
164 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
165 Vận tải hành khách đường sắt   49110
166 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
167 Vận tải bằng xe buýt   49200
168 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
169 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
170 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
171 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
172 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
173 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
174 Vận tải đường ống   49400
175 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
176 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
177 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
178 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
179 Bưu chính   53100
180 Chuyển phát   53200
181 Cho thuê xe có động cơ 7710  
182 Cho thuê ôtô   77101
183 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
184 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
185 Cho thuê băng, đĩa video   77220
186 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
187 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
188 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
189 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
190 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
191 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
192 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
193 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
194 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo

kế toán minh việt


thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt