KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Thiên Phát

Mã số thuế Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Thiên Phát Mã số thuế: 0108485423 Địa chỉ: Cụm 6, Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Thiên Phát
Mã số thuế: 0108485423
Địa chỉ: Cụm 6, Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Nụ
Ngày cấp giấy phép: 24/10/2018
Ngày hoạt động: 23/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
2 Bán buôn vải   46411
3 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
4 Bán buôn hàng may mặc   46413
5 Bán buôn giày dép   46414
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
7 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
8 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
9 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
10 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
11 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
12 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
13 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
14 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
21 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
24 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
27 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
28 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
29 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
30 Bán buôn cao su   46694
31 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
32 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
33 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
34 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
35 Bán buôn tổng hợp   46900
36 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
37 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
38 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
39 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
40 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
41 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
42 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
43 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
44 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
45 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
46 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
47 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
48 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
49 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
50 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
51 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
52 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
53 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
54 Vận tải đường ống   49400
55 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
56 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
57 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
58 Vận tải hành khách hàng không   51100
59 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
60 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
61 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
62 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
63 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo

kế toán minh việt


thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt