công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty TNHH Hương Bồ Đề Mã số thuế: 0108493294 Địa chỉ: Số 16 Hàng Muối, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Hương Bồ Đề
Mã số thuế: 0108493294
Địa chỉ: Số 16 Hàng Muối, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Hoàng Hà Đông
Ngày cấp giấy phép: 31-10-2018
Ngày hoạt động: 31-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
12 Đại lý   46101
13 Môi giới   46102
14 Đấu giá   46103
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
16 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
17 Bán buôn hoa và cây   46202
18 Bán buôn động vật sống   46203
19 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
21 Bán buôn gạo   46310
22 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
23 Bán buôn vải   46411
24 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
25 Bán buôn hàng may mặc   46413
26 Bán buôn giày dép   46414
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
28 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
29 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
30 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
31 Bán buôn cao su   46694
32 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
33 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
34 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
35 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
36 Bán buôn tổng hợp   46900
37 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
38 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
39 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
40 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
42 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
43 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
44 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
45 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
46 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
47 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
48 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
49 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
50 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
51 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
52 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
53 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
54 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
55 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
56 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
57 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
58 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
59 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
60 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
61 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
62 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
63 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
64 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
65 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
66 Vận tải hành khách đường sắt   49110
67 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
68 Vận tải bằng xe buýt   49200
69 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
70 Hoạt động kiến trúc   71101
71 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
72 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
73 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
74 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
75 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
76 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
77 Quảng cáo   73100
78 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
79 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
80 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 

107.21.16.70

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn